Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Sản phẩm ngừng sản xuất- chuyển sang model MT-1710N
DC(V): 400m/4/40/400V ±(0.5%+4d) 1000V ±(1.0%+6d)
AC(V)True-RMS
40~1kHz(sine and triangular wave)
and 40~200Hz(other wave):400mV ±(1.6%+8d)
4/40/400/750V ±(1.0%+10d)200~1kHz(other wave):
400m/4/40/400/750V ±(8.0%+15d)
DC(A): 400u/4000uA ±(1.0%+10d)
40m/400mA ±(1.2%+8d) 10A ±(1.2%+10d)
AC(A)True-RMS:
40~1kHz(sine and triangular wave)
and 40~200Hz(other wave):
400u/4000u/40m/400mA ±(1.5%+10d)
10A ±(2.0%+15d) 200~1kHz(other wave):
400u/4000u/40m/400m/10A ±(8.0%+15d)
Điện trở(Ω):400Ω ±(0.8%+5d)
4k/40k/400k/4MΩ ±(0.8%+4d)40MΩ ±(1.2%+10d)
Tần số(Hz):100/1000/10k/100kHz ±(0.5%+10d)
1M/30MHz ±(0.5%+10d)
Tụ điện (F):10n ±(5.0%+20d)
100n/1u/10u/100uF ±(3.5%+8d)1/10/100mF ±(5.0%+10d)
Nhiệt độ(℃/℉):-20~400℃ (-4~752℉) ±(1.0%+5d)
400~1000℃ (752~1832℉) ±(1.5%+15d)
Nguồn cấp: Pin 9V(NEDA 1640/6F22)
Kích thước:190×95×45 mm
Cung cấp kèm theo: Máy chính,dây đo,Pin,HDSD