Hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm kế tự ghi là gì?
Hiểu đơn giản, hiệu chuẩn là quá trình đưa nhiệt ẩm kế về trạng thái đo đúng với giá trị thực tế. Sau thời gian dài sử dụng, cảm biến dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường, độ ẩm cao, nhiệt độ thay đổi liên tục hoặc do linh kiện xuống cấp. Khi đó, số liệu vẫn hiển thị nhưng độ lệch có thể tăng dần, khiến người dùng khó đánh giá chính xác điều kiện không khí.
Thông thường, công đoạn này được thực hiện tại các trung tâm kiểm định hoặc bảo hành, nơi có thiết bị chuẩn để đối chiếu và điều chỉnh. Cách làm này giúp sai số nằm trong giới hạn cho phép và thiết bị duy trì trạng thái hoạt động ổn định.

Người dùng có thể tự thao tác nếu am hiểu kỹ thuật và có đầy đủ dụng cụ. Dù vậy, thao tác sai rất dễ làm lệch cảm biến, thậm chí gây hư hỏng hoặc rủi ro khi sử dụng. Với các thiết bị dùng cho kho lưu trữ, phòng thí nghiệm hay theo dõi dài hạn, lựa chọn đơn vị chuyên môn vẫn là phương án an tâm hơn.
Tại sao cần hiệu chuẩn nhiệt kế ẩm tự ghi?
Sau một thời gian sử dụng, nhiệt kế ẩm tự ghi khó tránh khỏi tình trạng sai lệch số đo hoặc phát sinh lỗi nhỏ từ cảm biến. Những thay đổi về môi trường, độ ẩm cao, nhiệt độ biến động liên tục hay đơn giản là linh kiện xuống cấp đều có thể khiến kết quả đo không còn phản ánh đúng thực tế. Nếu tiếp tục sử dụng trong trạng thái này, dữ liệu ghi nhận sẽ kém giá trị và khó làm căn cứ theo dõi.
Thông thường, chu kỳ hiệu chuẩn được khuyến nghị vào khoảng 6 tháng một lần. Mốc thời gian này giúp kiểm tra tổng thể khả năng hoạt động của thiết bị, đồng thời điều chỉnh lại thông số để quá trình đo nhiệt độ và độ ẩm đạt độ ổn định cao hơn. Nhờ đó, thiết bị duy trì được độ chính xác cần thiết trong quá trình sử dụng lâu dài.
Tham khảo tại: Bộ ghi dữ liệu độ ẩm - nhiệt độ
Quy trình hiệu chuẩn ẩm kế tự ghi
1. Kiểm tra bên ngoài
Bước đầu tiên là quan sát tổng thể thiết bị. So sánh kích thước, hình thức, màn hình hiển thị và nguồn cấp với thông tin ghi trên nhãn của nhà sản xuất. Cách kiểm tra này giúp phát hiện sớm các lỗi hiển thị, lỗi nguồn hoặc những trục trặc cơ bản có thể ảnh hưởng đến kết quả đo sau đó.
2. Đo và hiệu chỉnh độ ẩm
Các mốc độ ẩm thường được chọn để kiểm tra gồm 30%RH, 60%RH và 90%RH, tùy theo nhu cầu sử dụng thực tế. Đặt ẩm kế tự ghi cùng đầu dò chuẩn vào chung một buồng tạo độ ẩm. Sau khi môi trường ổn định, tiến hành so sánh số liệu và xác định mức chênh lệch. Khi sai số vượt giới hạn cho phép, kỹ thuật viên sẽ điều chỉnh lại thiết bị theo yêu cầu đã thống nhất. Hoàn tất quá trình này sẽ đi kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn.
3. Đo và hiệu chỉnh nhiệt độ
Các mức nhiệt thường được lựa chọn là 15 độ C, 25 độ C và 35 độ C hoặc theo điều kiện sử dụng cụ thể. Thiết bị cần hiệu chuẩn và đầu dò tham chiếu được đặt vào tủ tạo nhiệt độ. Tủ được điều chỉnh lần lượt theo từng mốc, sau đó đối chiếu kết quả đo để xác định sai lệch. Khi cần thiết, thông số sẽ được tinh chỉnh nhằm đưa thiết bị về trạng thái đo ổn định.
4. Khuyến cáo
Nên duy trì hiệu chuẩn theo chu kỳ định kỳ để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu ghi nhận. Trong trường hợp thiết bị xuất hiện sai số lớn hoặc hoạt động không ổn định, có thể tiến hành hiệu chuẩn sớm hơn thời hạn dự kiến.
Lưu ý khi hiệu chuẩn nhiệt ẩm kế tự ghi
Môi trường phù hợp để thực hiện nằm trong khoảng 18 đến 28 độ C, độ ẩm từ 20% đến 80%. Trước khi bắt đầu, cần chuẩn bị đầy đủ tủ môi trường tạo nhiệt và ẩm, thiết bị tham chiếu cùng buồng tạo độ ẩm để quá trình diễn ra thuận lợi và cho kết quả chính xác.





