For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Ampe kìm PROTEK 307 (AC/DC 1000A, True RMS)

Model307
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi


+ Điện áp DC
Giải đo : 400mV, 4V, 40V, 400V, 600V
Độ phân giải max : 100µV
Độ chính xác : ± (0.5% Rgd + 3D)
Đầu vào max : 1000V DC or 750V RMS
Trở kháng vào : 10Mohm
+ Điện áp AC
Giải đo : 4V, 40V, 400V, 600V
Độ chính xác : ± (0.5% Rdg + 5D)
Điện áp vào max : 750V RMS
Trở kháng vào : 10MOhm
+ Điện trở
Giải đo :400W , 4KW , 40KW , 400KW , 4MW , 40MW
Độ phân giải max : 0.1W
Độ chính xác : ± (1.5% + 5D)
Điện áp max vào :250V DC or AC RMS
+ Kẹp dòng DC/AC
Giải đo : 400/1000A
Phân giải max : 0.1A
Độ chính xác : ± (2.0% Rdg + 5D)
Điện áp hoạt động :1000 Amps DC or AC RMS
+ Kiểm tra liên tục : Còi kêu < 40ohm
+ Tần số
Giải đo :100Hz, 1kHz, 10kHz, 100kHz, 1MHz
Độ phân giải max : 0.01Hz
ĐỘ chính xác : ± (0.2% Rdg + 2D)
Đầu vào max : 250V DC or AC RMS
+ Đo công suất thực
Giải đo : 600kW
Độ phân giải : 1W
Độ chính xác : ± (2% Rdg + 2D)
Đầu vào max : 600V or 1000A, DC or AC RMS
+ Đo công toàn phần
Giải đo : 600kVA
Độ phân giải : 1VA
Độ chính xác : ± (2% Rdg + 2D)
Điện áp vào max : 600V or 1000A, DC or AC RMS
+ Đo hệ số Cosphi
Giải đo : 0.03 to 1
Độ phân giải : 0.01
Độ chính xác : ± (2% Rdg + 2D)
Đầu vào max : 600V or 1000A DC or AC RMS
+ Thông số chung :
Vận hành : 0 to 40°C , 0 to 80%
Power 9V battery
Đường kính kìm :2.25 inch
Weight 1.07 lbs.
Phụ kiện : HDSD, Hộp đựng, Que đo, IR RS-232, cáp và phần mềm

Volts DC
Ranges 400mV, 4V, 40V, 400V, 600V
Best Resolution 100µV
Accuracy ± (0.5% Rgd + 3D)
Maximum Input 1000V DC or 750V RMS
Input Impedance 10MW
 
Volts AC
Ranges 4V, 40V, 400V, 600V
Accuracy ± (0.5% Rdg + 5D)
Maximum Input 750V RMS
Input Impedance 10MW
 
Resistance
Ranges 400W , 4KW , 40KW , 400KW , 4MW , 40MW
Best Resolution 0.1W
Accuracy ± (1.5% + 5D)
Maximum Input 250V DC or AC RMS
 
DC/AC Current
Ranges 400 and 1000 Amps
Best Resolution 0.1A
Accuracy ± (2.0% Rdg + 5D)
Maximum Input 1000 Amps DC or AC RMS
 
Continuity Buzzer
Buzzer Will sound at < 40W resistance
 
Frequency
Ranges 100Hz, 1kHz, 10kHz, 100kHz, 1MHz
Best Resolution 0.01Hz
Accuracy ± (0.2% Rdg + 2D)
Maximum Input 250V DC or AC RMS
 
Power Measurement True Power
Range 600kW
Resolution 1W
Accuracy ± (2% Rdg + 2D)
Maximum Input 600V or 1000A, DC or AC RMS
 
Power Measurement Apparent Power
Range 600kVA
Resolution 1VA
Accuracy ± (2% Rdg + 2D)
Maximum Input 600V or 1000A, DC or AC RMS
 
Power Measurement Power Factor
Range 0.03 to 1
Resolution 0.01
Accuracy ± (2% Rdg + 2D)
Maximum Input 600V or 1000A DC or AC RMS
 
General Specifications
Operating Temperature 0 to 40°C at a relative humidity of 0 to 80% Rdg
Power 9V battery
Size 10.7" H × 3.4" W × 1.7" D
Jaw Size 2.25"
Weight 1.07 lbs.
Accessories Manual, Carrying case, Test leads, IR RS-232, Cable and Software, Line splitter (optional)
Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi