Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Bảo hành : 12 tháng
Băng thông : 25Mhz
Số kênh : 2 + 1 kênh ngoài
Tốc độ mẫu : 500Msa/s
Rise time : <14nS
Trở kháng vào : 1Mohm, 17pF
Độ nhạy đầu vào : 2mV ~ 10V/div
Chế độ vào : AC, DC, LF rej, HF rej
Độ phân giải : 8 bit
Độ dài bộ nhớ : 32k ( đơn kênh), 16k (2 kênh)
Điện áp vào max : 400V (AC+DC Peak)
Time/div : 25ns/Div ~ 50s/div, Scan 100ms – 50s/div
Kích Trigger : CH1, CH2, EXT, EXT/5, AC Line
Kiểu Trigger : Edge,Vedio, Pulse Width, Alternative
Chế độ Trigger : Auto, Normal, Single
Điện áp đo : Vpp, Vamp, Vmax, Vmin, Vtop, Vmid, Vbase, Vavg, Vrms, Vcrms, Preshoot, Overshoot
Thời gian đo : Frequency, Rise Time, Positive Width, Negative Width, Duty Cycle
Xử lý tín hiệu sóng : CH1 +/- CH2, CH1*CH2, CH1/CH2, FFT
Tính toán : +, -, /, /, FFT
Lưu trữ : 20 nhóm cài đặt, 20 nhóm dạng sóng
Màn hình : 7 inch
Phu kiện : Que đo hiện sóng, Hướng dẫn sử dụng, đầu cắm nguồn
| Specifications | |
| Bandwidth | 25 MHz |
| Channels | 2 Channels + 1 Extension |
| Real-Time Sampling Rate | 500 MSa/s (single channel), 250MSa/s (double channel) |
| Equivalent-Time Sampling Rate | 10GSa/a |
| Horizontal | |
| Range | 25ns/Div - 50s/Div |
| Scan | 100ms - 50s/div |
| Step | 1 - 2.5 - 5 Order |
| Mode | Main, Window, Window Zoom, Scan, X-Y |
| Vertical | |
| Rise time | <14ns |
| Maximum Input | ±400 V (DC + AC PK-PK), Cat I, Cat II |
| Input Impedance | 1MΩII 17 pF |
| Polarity | Normal/Invert |
| Probe | 1x/5x/10x/50x/100x/500x/1000x |
| Trigger | |
| Source | CH1, CH2, EXT, EXT/5, AC Line |
| Trigger Sensitivity | Internal: ±(0.2 div x V/div)(wihin ±4 divisions from center of screen) External: ±(6% of setting + 40mv) External/5: ±(6% of setting + 200 mv) |
| Mode | Auto, Normal, Single |
| Type | Edge, Pulse, Video, Slope, Alternative |
| Other | |
| Voltage Measurement | Vpp, Vmax, Vmin, Vamp, Vtop, Vbase, Vavg, Mean, Vrms, Crsm, FOV, FPRE, ROV, RPRE |
| Time Measurement | Period, Frequency, +Wid, -Wid, Rise Time, Fall Time, BWid, +Dut, -Dut |
| Cursors Measurement | Manual Mode Track Mode Auto Mode |
| Waveform Signal Process | CH1 +/- CH2, CH1*CH2, CH1/CH2, FFT |
| Interface | Classical, Modern, Traditional, Succinct |
| Display | 7-inch(178mm) Color TFT (480*234) LCD |
| Display Resolution | 480 x 234 pixels |
| Power Source | AC 100 - 240V, 45 - 440 Hz, 50VA Max |
| Dimension/Weight | 323.1 x 135.1 x 157mm (LxWxH) |
| Memory Depth | 32 Kpts (single channel), 16 Kpts (double channel) |
| Vertical Sensitivity | 2 mv - 10v/div Storage |
| Vertical Resolution | 8 bit |
| Coupling | AC, DC, LF rej, HF rej |
| Range | CH1, CH2: ±6 division from center of screen EXT: ±1.2V EXT/5: ±6V |
| Math Operation | +, -, /, /, FFT |
| Digital Filter | High-Pass, Low-Pass, Band-Pass, Band-Stop |
| Internal Storage | 2 Group of referance waveform, 20 Groups of settings, 20 groups of Waveforms |
| External Storage | Bitmap save, CSV save, Waveform save, Setting save |
| Lasting | off, 1s, 2s, 5s, Infinite |
| Language Options | English, French, German, Russian, Spanish, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Portuguese, Japanese, Korean, Italian, Arabic |