For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Đồng hồ vạn năng PROTEK D705T

ModelD705T
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi


True RMS
+ DCV : 500m/5/50/500/1000V
Độ phân giải DCV : 0.1mV/0.001mV/0.01V/0.1V/1V
Độ chính xác DCV : ±0.09%
+ ACV : 500m/5/50/500/1000V
Độ phân giải ACV : 0.1mV/0.001mV/0.01V/0.1V/1V
Độ chính xác ACV : ±0.8% (45 - 500Hz), ±1% (0.5 - 1Khz)
+ DCA : 500μA/5000μA/50mA/400mA/5A/10A
Độ phân giải DCA : 0.1μA/1μA/10μA/100μA/1mA/10mA
Độ chính xác DCA : ±(1.0% + 3d)
+ ACA : 500μA/5000μA/50mA/400mA/5A/10A
Độ phân giải ACA : 0.1μA/1μA/10μA/100μA/1mA/10mA
Độ chính xác ACA : ±0.8% (45 - 500Hz), ±2% (0.5 - 1Khz)
+ Ω : 500Ω/5kΩ/50kΩ/500kΩ/5MΩ/50MΩ
Độ phân giải Ω : 0.1Ω/0.001kΩ/0.01kΩ/0.1kΩ/0.001MΩ<Ω 0.01MΩ
Độ chính xác Ω : ±1.0%
+ Diode : 2V/0.001V/+-2%
+ Nhiệt độ : -40 - 400oC / 0.1oC/+-3%
+ Tần số : 999.9kHz / +-0.1%
+ Duty : 1 ~ 99%
+ Tụ điện : 4000uF/+-3%
+ Kiểm tra liên tục
Phụ kiện : Que đo, Pin, Hướng dẫn sử dụng

Specifications of the Protek D705 & D705T
DC Voltage Range 500mV 5V 50V 500V 1000V
Resolution 0.1mV 0.001mV 0.01V 0.1V 1V
Accuracy ±(0.09% + 2d) ±(0.09% + 5d) ±(0.09% + 2d) ±(0.09% + 2d) ±(0.09% + 2d)
AC Voltage Range 500mV 5V 50V 500V 1000V
Resolution 0.1mV 0.001mV 0.01V 0.1V 1V
Accuracy (45Hz ~ 500Hz) ±(0.8% + 5d) True RMS
(500Hz ~ 1KHz) ±(1.0% + 5d) True RMS
DC Current Range 500μA 5000μA 50mA 400mA 5A 10A
Resolution 0.1μA 1μA 10μA 100μA 1mA 10mA
Accuracy ±(1.0% + 3d)
AC Current Range 500μA 5000μA 50mA 400mA 5A 10A
Resolution 0.1μA 1μA 10μA 100μA 1mA 10mA
Accuracy (45Hz ~ 500Hz) ±(0.8% + 5d) True RMS ±(1.5% + 10d) True RMS ±(0.8% + 5d) True RMS
(500Hz ~ 1KHz) ±(2.0% + 5d) True RMS ±(2.0% + 10d) True RMS ±(2.0% + 5d) True RMS
Resistance Range 500Ω 5kΩ 50kΩ 500kΩ 5MΩ 50MΩ
Resolution 0.1Ω 0.001kΩ 0.01kΩ 0.1kΩ 0.001MΩ<Ω 0.01MΩ
Accuracy ±(1.0% + 5d) ±(1.5% + 10d)
Diode Test Range 2V
Resolution 0.001V
Accuracy ±(2.0% + 5d)
Temperature Range -40°C ~ 400°C -40&def;F ~ 752°F
Resolution 0.1°C 0.1°F
Accuracy ±(3.0% + 3.0°C) ±(3.0% + 5.4°C)
Frequency Range 9.999Hz 99.99Hz 999.9Hz 9.999kHz 99.99kHz 999.9kHz
Resolution 0.001 Hz 0.01 Hz 0.1 Hz 1 Hz 10 Hz 100 Hz
Accuracy ±(0.1% + 3d)
Sensitivity Vpp = ±300mV (Square wave Input)
Duty Range 1.0% ~ 99.0%
Resolution 0.1%
Accuracy 0.5 Hz to 300 KHz (plus width < 3 μS) (0.1% + 0.05 per KHz + 1 count) for ± 600m V p-p Square wave input
Capacitance Range 40nF 400nF 4μF 40μF 400μF 4000μF
Resolution 0.01nF 0.1nF 0.001μF 0.01μF 0.1μF 1μF
Accuracy ± (3.0% + 10d) ± (3.5% + 30d)
Continuity Test Range 500 Ω Threshold 1 msec
Resolution 0.1 Ω
Accuracy ± (1.0% + 5d) Approx. 25Ω 1 msec
Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi