Đo độ bám dính lớp phủ là một bước quan trọng khi kiểm tra chất lượng sơn, lớp hoàn thiện hoặc lớp lót trên bề mặt nền cứng. Kết quả thử nghiệm giúp đánh giá mức độ chống tách rời của lớp phủ khi chịu lực kéo vuông góc với bề mặt. Trong các công việc xây dựng, bảo trì công trình và quản lý cơ sở vật chất, dữ liệu này hỗ trợ nhận diện rủi ro bong tróc sớm và xem xét tính phù hợp của quy trình thi công.

Phép thử pull-off là gì?
Thử pull-off đo khả năng kháng tách của lớp phủ khỏi nền khi tác dụng lực kéo theo phương vuông góc. Nền được phủ có thể là kim loại, nhựa, bê tông, gỗ hoặc kính. Phương pháp này phù hợp với nhiều loại vật liệu phủ như màng sơn, sơn bột, epoxy, lớp phủ đóng rắn UV, nhựa nhiệt dẻo, vecni, lớp phủ đàn hồi và một số lớp phủ vô cơ.
Về nguyên tắc, một dolly được gắn lên bề mặt thử. Khi lực kéo tăng dần, kết quả phản ánh cường độ tại vị trí chịu tác động. Dạng phá hủy quan sát được cũng cần được xem xét cùng trị số đo, bởi sự tách có thể xảy ra tại liên kết lớp phủ–nền, giữa các lớp phủ hoặc ngay bên trong vật liệu nền.
Vì sao cần đo độ bám dính lớp phủ?
Mục tiêu phổ biến là kiểm soát chất lượng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của khách hàng hoặc xác minh lớp phủ trong quá trình phát triển. Liên kết không đủ tốt có thể làm lớp phủ xuống cấp sớm, giảm khả năng bảo vệ bề mặt và dẫn đến nhu cầu sửa chữa lại.
Đối với kết cấu thép, lớp phủ epoxy cần liên kết tốt để góp phần hạn chế mài mòn và ăn mòn. Trong khi đó, thử nghiệm trên bê tông có thể được dùng để đánh giá lớp phủ, vật liệu sửa chữa hoặc chính cường độ kéo của bề mặt bê tông không phủ, khi chuẩn bị mẫu và cắt quanh dolly phù hợp.
Các yếu tố tác động đến kết quả thử
Không nên diễn giải kết quả chỉ dựa trên một con số. Cường độ bám dính có thể thay đổi theo độ dày lớp phủ, điều kiện khí hậu trong khi sơn, thời gian và nhiệt độ đóng rắn, độ ẩm của nền và lớp phủ, mức độ chuẩn bị bề mặt, tạp nhiễm trên bề mặt, mật độ nền, cũng như cách pha trộn và chuẩn bị vật liệu phủ.
Thiết bị và thao tác thử cũng ảnh hưởng đến tính lặp lại. Lực kéo cần được truyền theo phương thẳng đứng để hạn chế lực cắt song song với bề mặt. Vì vậy, việc gắn dolly, chuẩn bị khu vực thử và lựa chọn cấu hình đo cần được thực hiện nhất quán giữa các mẫu.

Lựa chọn kích thước dolly cho từng ứng dụng
PosiTest AT là thiết bị đo độ bám dính kiểu pull-off của DeFelsko, gồm lựa chọn Manual hoặc Automatic. Với dolly 20 mm đi kèm, thiết bị được thiết kế để đo đến 3000 psi, tương đương 20 MPa. Kích thước này thường được sử dụng cho lớp phủ trên kim loại, gỗ và nhựa.
Khi cần đo cường độ cao hơn, có thể dùng dolly kích thước khác. Dolly 14 mm cho khả năng đo đến 6000 psi, tương đương 40 MPa; dolly 10 mm cho khả năng đo đến 10000 psi, tương đương 70 MPa. Theo dữ liệu của hãng, dolly 14 mm cung cấp mức lực kéo xấp xỉ gấp đôi và dolly 10 mm xấp xỉ gấp bốn so với dolly 20 mm. Khi sử dụng dolly tùy chọn, người vận hành chọn kích thước dolly để thiết bị tính toán và hiển thị cường độ pull-off tương ứng.

Ở dải cường độ thấp, bộ phụ kiện 50 mm tùy chọn được nêu là phù hợp cho các phép đo dưới 500 psi, tương đương 3,5 MPa, chẳng hạn lớp phủ trên bê tông. Dolly 50 mm là kích thước xuất hiện trong nhiều yêu cầu kỹ thuật liên quan đến thử cường độ liên kết kéo của lớp phủ bê tông.
Quy trình đánh giá nên lưu ý gì?
Trước khi thử, cần xác định loại nền, loại lớp phủ, cường độ dự kiến và yêu cầu kỹ thuật áp dụng. Các tiêu chuẩn được đề cập cho phép thử pull-off gồm ASTM D4541, ASTM D5179, ASTM C633, ASTM C1583, ASTM D7234 và ISO 4624. Mỗi yêu cầu có thể quy định cách chuẩn bị mẫu, kích thước dolly hoặc cách đánh giá khác nhau.
Để kết quả có giá trị so sánh, nên ghi nhận đầy đủ điều kiện bề mặt, thông tin lớp phủ, kích thước dolly, vị trí thử và dạng phá hủy quan sát được. Cách tiếp cận này giúp biến phép đo độ bám dính lớp phủ thành cơ sở kỹ thuật hữu ích cho kiểm tra chất lượng, nghiệm thu và bảo trì bề mặt.





