Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Gain: 2 dBi, 3 dBi
VSWR: 2
Style: I-Bar Flex
Width: 8.6 mm
Height: 15.49 mm
Length: 42.6 mm
Impedance: 50 Ohms
Cable Type: 100 mm RF1.13
Application: Wireless Application, Cellular Application, ISM Application, IoT Devices, M2M
Unit Weight: 7.396 g
Polarization: Linear
Power Rating: 5 W
Mounting Style: Adhesive Mount
Electrical Type: Dipole
Number of Bands: 2 Band
Center Frequency: 2.45 GHz, 5 GHz
Mechanical Style: PCB Trace
Maximum Frequency: 5.925 GHz
Minimum Frequency: 2.4 GHz
Termination Style: Connector
Protocol - Sub GHz: IoT, ISM, U-NII
Antenna Connector Type: U.FL
Protocol - WiFi - 802.11: 802.11, WiFi, WLAN, WiFi 6E
Maximum Operating Temperature: + 85 C
Minimum Operating Temperature: - 40 C
Protocol - Cellular, NBIoT, LTE: Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
Protocol - Bluetooth, BLE - 802.15.1: Bluetooth, BLE
Protocol - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4: 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
