Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
- Kích thước L: 410 mm (16.1”) W: 337 mm (13.3”) H: 178 mm (7”)
- Trọng lượng: 5.9 kg (13 lbs.)
- Nguồn: Pin Lithium-Ion, 16.4V / 6Ah
- Dòng điện kiểm tra: 10, 1, 0.1, 0.01, 0.001 A DC
- Màn hình: LCD graphic chiếu sáng ngược
- Tấm mặt trước đóng, a nốt hóa,có núm đa hoạt
- Giao diện: 9 Pin RS232 nối tiếp
- Máy in gắn trên bảng
- Lưu trữ bộ nhớ: lưu trữ trong lên đến 2 000 kết quả kiểm tra
- Nhiệt độ: Vận hành: –10°C đến +60°C, Lưu trữ: –20°C to +70°C
Thông số đo
- Dải dòng điện/ Dải đo/ Độ chính xác/ Độ phân giải
10 A F/R* / 0.00 µΩ...40 mΩ/ ± 0.1% Rdg/ ±0.1 µΩ/ 5 Digits or 0.01 µΩ
10 A/ 0.0 µΩ...40 mΩ/ ±0.1% Rdg/ ±1 µΩ / 5 Digits or 0.1 µΩ
1 A F/R*/ 0.0 µΩ...1 Ω/ ±0.1% Rdg/ ±1 µΩ/ 5 Digits or 0.1 µΩ
1 A/ 0.000 mΩ...1 Ω/ ±0.1% Rdg/ ±10 µΩ/ 5 Digits or 0.001 mΩ
0.1 A/ 0.00 mΩ...10 Ω/ ±0.1% Rdg/ ±0.1 mΩ/ 5 Digits or 0.01 mΩ
10 mA/ 0.0 mΩ...400 Ω/ ±0.1% Rdg/ ±1 mΩ/ 5 Digits or 0.1 mΩ
1 mA/ 0.0 Ω...40 kΩ/ ±0.1% Rdg/ ±0.1 Ω/ 5 Digits or 0.1 Ω
1 mA/ 40 kΩ...400 kΩ/ ±0.1% Rdg/ 5 Digits
* F/R = tự động đo dòng thuận/ ngược chiều
- Dải trở kháng: 0.00µΩ đến 5Ω
- Chu trình đo: 200A 10phút. on, 2phút. off; 100A và dưới liên tục
Phụ kiện:
- Túi đựng dây cáp
- Cáp dòng 2 x 5m
- Cáp điện áp 2 x 5m
- Dây sạc 100 đến 265 VAC
- HDSD
- 2 Cuộn giấy
- Phần mềm Toolbox để chuyển đổi dữ liệu