Giao diện quét: 16 kênh
Kiểm tra điện áp chịu được
Điện áp đầu ra
AC: 0.05kV~5.00kV ±2%
DC: 0.05kV~6.00kV ±2%
Phạm vi kiểm tra dòng điện
AC: 0~20mA ±(2%đọc+5words)
DC: 0~10mA ±(2%đọc+5words)
xả nhanh: Xả tự động sau khi kiểm tra xong(DCW)
Kiểm tra điện trở cách điện
Điện áp đầu ra(DC): 0.05kV~5.0kV ±(1%+5words)
Phạm vi kiểm tra điện trở: 0.1MΩ-100.0GΩ
Độ chính xác kiểm tra điện trở
≥500v
0.10MΩ-1.0GΩ ±5%
1.0G-50.0 GΩ ±10%
50.0 GΩ-100.0 GΩ±15%
<500V
0.10MΩ-1.0GΩ ±10%
1.0GΩ-10.0GΩ Không yêu cầu độ chính xác
Chức năng xả: Tự động xả sau khi thử nghiệm kết thúc
Phát hiện hồ quang
Phạm vi đo
AC: 1~20mA
DC: 1~20mA
Thông số chung
Thời gian tăng điện áp: 0.1~999.9S
Cài đặt thời gian thử nghiệm (AC/DC): 0.2~999.9S
Thời gian giảm điện áp: 0.1~999.9S
Thời gian chờ (IR): 0.2~999.9S
Độ chính xác thời gian: ±1%+0.1S
giao diện: HANDLER、RS232C、RS485、USB、U disk
Nhiệt độ hoạt động: 10℃~40℃,≤90%RH
Yêu cầu về nguồn điện: 90~121V AC(60Hz)hoặc198~242V AC (50Hz)
Công suất tiêu thụ: <400VA
Thể tích (D×H×W): 500mm×1300mm×550mm
Trọng lượng (trọng lượng tịnh): 78.18KG