Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
EPC: PIG16
Size: 10.4X7.6X2.34mm
Type: SOIC
Class: PLASTIC
Input: 0
Pitch: 1.27
Width: 7.6mm
Length: 10.4mm
Feature: 56-Byte NV RAM
Outputs: 1
Thickness: 2.34mm
Category 2: Real-Time Clocks
Input Freq: 0.032768 to 0.032768MHz
Input type: None (Internal)
Output type: LVCMOS
Prog. Clock: Yes
Core Voltage: 2.5|3.3|5|5.5V
Output Banks: 1
Package Area: 79.0
Description 1: SOIC 10.40x7.60x2.34 mm 1.27mm Pitch
Output voltage: 1.8|2.5|3.3|5|5.5V
Prog. Interface: I2C
Output Frequency1: 0.000001 to 0.000001,0.004096 to 0.004096,0.008192 to 0.008192,0.032768 to 0.032768MHz
Freq. Accuracy Init.: 30
Power Consumption Typ: 10
Operating temperature range: -40 to 85C
Crystal (Xtal) frequency (in KHz): 32.768 to 32.768kHz