Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Thông số kỹ thuật
Dải tần analog (-3 dB): 70 MHz
Kênh đầu vào: 4+EXT
Rise time (10% đến 90%, điển hình): ≤5 ns
Chế độ lấy mẫu: Lấy mẫu theo thời gian thực
Tỷ lệ mẫu tối đacủa kênh Analog:
+ Model 2 kênh: 2 GSa/s (kênh đơn[1]), 1 GSa/s (tất cả các kênh[3])
+ Model 4 kênh: 2 GSa/s (đơn kênh[1]), 1 GSa/s (nửa kênh[2]), 500 MSa/s (tất cả các kênh[3])
Độ sâu bộ nhớ tiêu chuẩn
+ Model 2 kênh: 50 Mpts (kênh đơn[1]), 25 Mpts (tất cả các kênh[3])
+ Model 4 kênh: 50 Mpts (kênh đơn[1]), 25 Mpts (nửa kênh[2]), 12,5 Mpts (tất cả các kênh[3])
Độ sâu bộ nhớ tùy chọn
+ Model 2 kênh: 100 Mpts (kênh đơn[1]), 50 Mpts (tất cả các kênh[3])
+ Model 4 kênh: 100 Mpts (kênh đơn[1]), 50 Mpts (nửa kênh[2]), 25 Mpts (tất cả các kênh[3])
Tốc độ chụp dạng sóng tối đa
+ 50.000 wfms/s (Chế độ vectơ)
+ 1.500.000 wfms/s (Chế độ UltraAcquire)
Độ phân giải theo chiều dọc dọc: 12 bit
Ghi và phát sóng thời gian thực phần cứng: tối đa 500.000 khung hình
Peak Detect: Chụp ổn định trong phạm vi 2 ns
Kích thước và loại màn hình: Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm 10.1 inch
Độ phân giải màn hình: 1280 × 800
Nguồn cấp
Điện áp nguồn: AC 100 đến 240 V, 50 đến 60 Hz
Nguồn: tối đa 400 VA (kết nối nhiều giao diện khác nhau, thiết bị lưu trữ USB và hoạt động
đầu dò)
Cầu chì: 3.15 A, độ T, 250 V
Môi trường
Phạm vi nhiệt độ: Hoạt động: 0℃ đến +50℃; Không hoạt động: -30℃ đến +60℃
Phạm vi độ ẩm:
+ Vận hành:
dưới +30℃, 90% RH (không ngưng tụ)
+30°C đến +40°C, ≤75% RH (không ngưng tụ)
+40℃ đến +50℃, 45% RH (không ngưng tụ)
+ Không hoạt động ở nhiệt độ dưới 60℃: ≤90% RH (không ngưng tụ)
Độ cao:
+ Hoạt động dưới 3.000 m
+ Không hoạt động Dưới 15.000m
Đặc tính cơ học
Kích thước: 358.14 mm (W) x 214.72 mm (H) x 120.62 mm (D)
Bộ giá đỡ: 4U
Trọng lượng[6] Trọng lượng tịnh: 3.8 kg; Vận chuyển: 5.37 kg
Bộ nhớ cố định
Lưu trữ dữ liệu/tệp:
+ Hình ảnh: setup (*.stp), image (*.png, *.bmp, *.jpg)
+ Dữ liệu dạng sóng: Dữ liệu dạng sóng CSV (*.csv), dữ liệu dạng sóng nhị phân (*.bin,), dữ liệu danh sách (*.csv) và dữ liệu dạng sóng tham chiếu (*.ref, *.csv, *.bin)
Dung lượng bên trong: 8 GB
Dạng sóng tham chiếu: Hiển thị 10 dạng sóng bên trong
Cài đặt: Bị giới hạn bởi kích thước của ổ USB
Dung lượng USB: Ổ đĩa flash tiêu chuẩn công nghiệp