Điện cao thế là gì?
Điện cao thế là hệ thống điện có cấp điện áp lớn, đủ khả năng gây nguy hiểm nghiêm trọng cho con người và thiết bị ngay cả khi không tiếp xúc trực tiếp. Theo phân loại đang áp dụng, điện cao thế thường bắt đầu từ mức trên 35 kV.
Tại Việt Nam, các cấp điện áp cao thế được sử dụng phổ biến gồm 110 kV, 220 kV và 500 kV. Đây là các cấp điện áp thuộc hệ thống truyền tải điện quốc gia, đảm nhiệm nhiệm vụ đưa điện năng từ nhà máy phát điện đến các trạm biến áp trung gian và khu vực tiêu thụ lớn.
Lưới điện cao thế sử dụng dây dẫn trần, treo trên cột điện thông qua chuỗi sứ cách điện. Cấu trúc này giúp giảm tổn thất điện năng nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ phóng điện khi tiếp cận ở cự ly gần.

Đặc điểm của lưới điện cao thế
Hệ thống điện cao thế yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo ổn định vận hành và an toàn. Dây dẫn không có lớp bọc cách điện, khoảng cách giữa dây dẫn với mặt đất và công trình xung quanh được tính toán dựa trên khả năng phóng điện theo từng cấp điện áp.
Cột điện cao thế thường sử dụng cột bê tông ly tâm, cột thép dạng tháp hoặc cột chuyên dụng, chiều cao phổ biến từ 18 m trở lên. Chiều cao này giúp duy trì hành lang an toàn, hạn chế ảnh hưởng đến con người, phương tiện và công trình phía dưới.
Khoảng cách an toàn điện cao thế
Điện cao thế có khả năng phóng điện qua không khí, do đó khoảng cách an toàn không chỉ tính theo tiếp xúc trực tiếp mà còn phụ thuộc cấp điện áp và môi trường xung quanh. Các quy định hiện hành xác định rõ khoảng cách tối thiểu giữa lưới điện cao thế với đường bộ, đường sắt và đường thủy nội địa.
1. Khoảng cách an toàn điện cao thế 35 kV
Với đường dây 35 kV, khoảng cách an toàn tối thiểu đến phương tiện giao thông đường bộ là 2,5 m. Đối với đường sắt và các công trình sử dụng điện, khoảng cách yêu cầu tối thiểu 3 m. Khu vực đường thủy nội địa cần đảm bảo khoảng cách 1,5 m tại điểm võng thấp nhất.
2. Khoảng cách an toàn điện cao thế 110 kV
Ở cấp điện áp 110 kV, khoảng cách an toàn với đường bộ duy trì mức 2,5 m. Đường sắt và công trình giao thông sử dụng điện cần giữ khoảng cách tối thiểu 3 m. Đường thủy nội địa yêu cầu khoảng cách 2 m.
3. Khoảng cách an toàn điện cao thế 220 kV
Lưới điện 220 kV có khả năng phóng điện mạnh hơn, do đó khoảng cách an toàn tăng lên. Đường bộ cần đảm bảo tối thiểu 3,5 m. Đường sắt và công trình giao thông điện yêu cầu 4 m. Đường thủy nội địa cần khoảng cách 3 m.
4. Khoảng cách hành lang an toàn lưới điện 500 kV
Ở cấp điện áp 500 kV, các quy định an toàn nghiêm ngặt hơn nhiều. Phương tiện giao thông đường bộ cần giữ khoảng cách tối thiểu 5,5 m. Đường sắt và công trình giao thông sử dụng điện yêu cầu 7,5 m. Đường thủy nội địa cần khoảng cách không nhỏ hơn 4,5 m.
Xem thêm về điện hạ thế: Điện hạ thế là gì? Khoảng cách an toàn điện hạ thế theo quy định hiện hành
Nguyên tắc an toàn khi tiếp cận lưới điện cao thế
Lưới điện cao thế tiềm ẩn rủi ro phóng điện ngay cả khi chưa chạm vào dây dẫn. Do đó, cần tuyệt đối tuân thủ các nguyên tắc an toàn cơ bản.
Không tiếp cận lưới điện cao thế ở cự ly nhỏ hơn khoảng cách cho phép. Không leo trèo cột điện, không chạm vào dây dẫn hoặc vật thể nghi dẫn điện nằm gần đường dây.
Tránh sử dụng thiết bị kim loại có chiều dài lớn như thang, cần cẩu, xe nâng hoặc ăng ten gần hành lang lưới điện. Các vật dụng này dễ trở thành đường dẫn điện khi tiến quá gần dây cao thế.
Không đào bới, xây dựng hoặc cải tạo công trình gần chân cột điện khi chưa có sự cho phép của đơn vị quản lý điện lực. Móng cột điện cao thế có kết cấu sâu, ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của toàn tuyến.
Khi phát hiện dây điện đứt, hiện tượng phóng điện hoặc cột điện có dấu hiệu bất thường, cần giữ khoảng cách an toàn và thông báo ngay cho ngành điện. Không tiếp cận hoặc xử lý bằng phương tiện thông thường.
Thiết bị đo hỗ trợ công tác điện cao thế
Trong môi trường điện cao thế, đánh giá tình trạng điện áp và dòng tải cần thực hiện bằng thiết bị đo chuyên dụng, đáp ứng yêu cầu an toàn cách điện và độ ổn định khi làm việc tại hiện trường. Các dòng thiết bị đo điện đang được EMIN phân phối đáp ứng tốt nhu cầu này.
Đồng hồ vạn năng Fluke 117 được sử dụng nhiều trong kiểm tra điện áp xoay chiều, điện áp một chiều và thông mạch tại các tủ điện, trạm phân phối và hệ thống phụ trợ của lưới điện cao thế. Thiết bị đạt chuẩn an toàn CAT III 600 V, phù hợp cho môi trường điện công nghiệp.
Với nhu cầu đo dòng điện không tiếp xúc, ampe kìm Fluke 323 là lựa chọn phù hợp cho kỹ sư điện khi cần đánh giá nhanh dòng tải trên dây dẫn mà không can thiệp trực tiếp vào mạch điện. Dòng ampe kìm này đáp ứng tốt các ứng dụng đo dòng xoay chiều trong hệ thống truyền tải và phân phối.
Ngoài ra, ampe kìm Kyoritsu 2117R cũng được sử dụng rộng rãi trong kiểm tra dòng rò và dòng tải tại các tuyến điện và tủ điện công nghiệp. Thiết bị hỗ trợ đo nhanh, thao tác thuận tiện và phù hợp cho công tác bảo trì định kỳ.
Những thiết bị trên giúp kỹ sư điện tiếp cận công tác đo kiểm một cách an toàn hơn, hạn chế rủi ro khi làm việc gần lưới điện cao thế và hỗ trợ đánh giá tình trạng hệ thống một cách chủ động.





