Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải tần: 300 kHz ~ 6.5 GHz
Độ phân giải tần số: 1 Hz
Độ chính xác tần số: ±5×10-6 (23°C ± 3°C)
Số điểm đo: 2 ~ 20001
Băng thông đo: 1 Hz ~ 2 MHz
Dải động max.
100kHz – 300kHz: 97dB, typ. 115dB
300kHz – 10MHz: 112dB, typ. 115dB
10MHz – 6GHz: 125dB, typ. 130dB
6GHz – 7GHz: 124dB, typ. 129dB
7GHz – 8.5GHz: 123dB, typ. 128dB
Dải công suất đầu ra
100kHz – 300kHz: – 50dBm to +5dBm
300kHz – 7GHz: – 50dBm to +10dBm
7GHz – 8.5GHz: – 50dBm to +8dBm
Effective Directivity: 38dB – 49dB
Độ chính xác đo truyền dẫn:
+5dB ~ +10dB: 0.2dB / 2º
-50dB ~ +5dB: 0.1dB / 1º
-70dB ~ -50dB: 0.5dB / 3º
-90dB ~ -70dB: 2.5dB / 8º
Độ chính xác đo phản xạ
-15dB ~ 0dB: 0.4dB / 3º
-25dB ~ -15dB: 1.0dB / 6º
-35dB ~ -25dB: 3.0dB / 20º
Dải ghi nhiễu: 2 mdB rms (IFBW= 3 kHz)
Độ ổn định nhiệt độ: 0.01 dB/℃
Thời gian đo trên 1 điểm: 42 us
CHhu kỳ so với số điểm đo: 51ms, 201ms, 401ms, 601ms (IFBW 30kHz)
Chưa hiệu chỉnh
51 points: 13ms
201 points: 52ms
401 points: 104ms
1601 points: 413ms
Hiệu chuẩn 2 cổng:
51 points: 34ms
201 points: 73ms
401 points: 125ms
1601 points: 434ms
Các thông số đo: S11, S21, S12, S22
Đầu nối cổng đo: Loại N, female
Số cổng tích hợp: 4 cổng
Trở kháng: 50 Ω
Công suất tiêu thụ: 65 W
Kích thước: 425 (W) × 400 (H) × 122 (D) mm
Trọng lượng: 8.1 kg