Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Tiêu chuẩn: DIN EN ISO 2589
Ứng dụng: da
Cảm biến (Ø mm): 10
Cảm biến (cm²): 0.785
Áp suất kiểm tra: 49.1 kPa
Dải đo: 0 – 10 mm, Option: 0 – 25 mm (Code E25) hoặc 0 – 50 mm (Code E50)
Độ phân giải: 0.01 mm, Option: 0.001 mm (Code R)
Độ chính xác: ±0.02 mm, Option: ±0.002 mm (Code R)
Độ sâu đo: 110 mm (centre of the stamp)
Hệ thống đo: Điện dung -> Sylvac
Màn hình: LCD 6 chữ số, cao 8.5 mm
Đơn vị đo: mm hoặc inch (có thể chuyển đổi)
Hình dạng cảm biến và áp suất bề mặt: Theo tiêu chuẩn DIN, EN, ISO và ASTM
Tín hiệu đầu ra: USB (ổ cắm Sub-D9)
Phạm vi nhiệt độ: 10 – 45 ° C
Độ ẩm không khí: 85% RH, tối đa.
Kích thước: 300 x 240 x 300 mm (LxWxH)
Trọng lượng, tịnh (tổng): Xấp xỉ. 23 kg (26 kg)
Special Features
Thickness gauge D-2000 is working according international DIN, EN, ISO and ASTM standards. They measure with highest accuracy.
The instruments are mainly designed for laboratory use
Different measuring feelers and additional weights are available depending on the application area and test standard; on request different standards can be combined in one instrument
The standard measuring range is 0 – 10 mm; 25 and 50 mm are optional available
The resolution is 0.01 mm; as option 0.001 is available
Thickness gauge D-2000 with USB interface (Sub-D9 socket) and Sub-D9/USB adapter cable for data transfer
The feeler is move up and down by using a mechanical plunger
Robust, bend-resistant device construction, encapsulated against external influences, e.g. shock; this ensures maximum measurement and repeatability
