Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Tiêu chuẩn: DIN EN ISO 9073-2
Ứng dụng: Lông cừu
Cảm biến (Ø mm): 56.42
Cảm biến (cm²): 25
Áp suất kiểm tra: 0.1 and 0.5 kPa
Phạm vi đo: 0 – 10 mm, Option 0 – 25 mm hoặc 0 – 50 mm
Độ phân giải: 0.01 mm, Option 0.001 mm
Độ chính xác: ±0.02 mm, Option ±0.002 mm
Độ sâu đo: 110 mm (centre of the stamp)
Hệ thống đo: Điện dung -> Sylvac
Màn hình: LCD 6 chữ số, cao 8.5 mm
Đơn vị đo: mm hoặc inch (có thể chuyển đổi)
Hình dạng cảm biến và áp suất bề mặt: Theo tiêu chuẩn DIN, EN ISO và ASTM
Tín hiệu đầu ra: USB (ổ cắm Sub-D9)
Đồng hồ đo quay số nguồn điện: Cáp bộ chuyển đổi Sub-D9/USB
Động cơ cấp nguồn: Bộ đổi nguồn AC 100 – 250 V AC
Phạm vi nhiệt độ: 10 – 45 ° C
Độ ẩm không khí: 85% RH, tối đa.
Kích thước: 300 x 240 x 300 mm (LxWxH)
Trọng lượng, tịnh (tổng): Xấp xỉ. 23 kg (26 kg)
