Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Băng thông : 60Mhz
Số kênh : 2
Thời gian tăng : <5.8ns
Lấy mẫu :: 1GSa/s
Lấy mẫu tương đương : 50Gsa/s
ĐỘ dài bộ nhớ : 2Mpts
Thời gian : 5ns/div ~ 50s/div
Giải quét : 100ms/div ~ 50s/div
Độ nhạy điện áp : 5mV/div ~ 100V/div
ĐỘ phân giải : 8 bít
Kiểu kích trigger : Edge, Pulse, Video, Slope, Alternative
Tần số đếm : 6 bits
Kết nối : USB, USB Host
Tính toán :+, -, * , /, FFT
2) Đồng hồ vạn năng
Độ phân giải lớn nhất : 6000
DCV : 60mV - 600mV - 1000V
ACV : 60mV - 600mV - 750V
DCA : 60mA - 600mA - 6A - 10A
ACA : 60mA - 600mA - 6A - 10A
Điện trở : 600Ω—60MΩ
Tụ điện : 40 - 400nF - 400uF
Diode : 0 -2V
Liên tục : <50Ω còi kêu
3) Thông số tổng thê
Hiện thị : 5.7 inches, TFT-LCD
Nguồn : Pin (7.4V 5Ah) và DC adapter (9V, 4A)
Khối lượng : 1.5kg
KÍch thước : 163.2mm×259.5mm×53.3mm
Phụ kiện : Que đo hiện sóng, đồng hồ vạn năng, đầu nguồn, Adapter, CD, HDSD.
|
Scope |
||
|
Type |
SHS1062 |
|
|
Bandwidth |
60MHz |
|
|
Rise Time |
≤5.8ns |
|
|
Real Time Sampling Rate |
Single Channel: 1GSa/s, |
|
|
Equivalent Sampling Rate |
50GSa/s |
|
|
Memory Depth |
2Mpts |
|
|
Time Base Range |
5 ns/ div – 50s/ div |
|
|
Scan Range |
100ms/ div ~ 50s/ div |
|
|
Vertical Sensitivity |
5mV/div – 100V/div(1-2-5 order) |
|
|
Vertical Resolution |
8 bits |
|
|
Trigger Types |
Edge, Pulse, Video, Slope, Alternative |
|
|
Frequency Counter |
6 bits |
|
|
Connection |
USB Device, USB Host |
|
|
Math |
+, -, * , /, FFT |
|
|
Oscilloscope Trend Plot |
800K points |
|
|
Meter |
||
|
Maximum Resolution |
6000 |
|
|
DC Voltage |
60mV |
|
|
AC Voltage |
60mV |
|
|
DC Current |
60.00mA—600mA |
|
|
AC Current |
60.00mA—600mA |
|
|
Resistance |
600Ω—60MΩ |
|
|
Capacitance |
40nF |
|
|
Diode |
0—2V |
|
|
Continuity |
<50Ω Buzzer sounds |
|
|
Multimeter Trend Plot |
1.2M points |
|
|
channels from earth ground, |
Overvoltage Category |
|
|
CAT I&CAT II |
||
|
CAT Ⅲ |
||
|
between Multimeter input |
Overvoltage Category |
|
|
CAT I&CAT II |
||
|
CAT Ⅲ |
||
|
Max. input Voltage for BNC |
Overvoltage Category |
|
|
1x CAT I&CAT II |
||
|
1X CAT Ⅲ |
||
|
10x CAT I&CAT II |
||
|
10X CAT Ⅲ |
||
|
Max. input Voltage for |
Voltage port |
|
|
Current port(mA) |
||
|
Current port(A) |
||
|
Single Channel Common |
>1000:1 50MHz |
|
|
Channel-to-Channel |
>35 dB |
|
|
General Feature |
||
|
Display |
5.7 inches color TFT-LCD, 320x234 |
|
|
Power supply |
With battery or DC adapter to get power from outside |
|
|
Power source |
Built-in rechargeable lithium battery: 7.4V 5000mAh, Battery persisting 4 hours With DC adapter: 100-240V 50/60Hz input 9V 4A output. |
|
|
Weight |
1.5Kg |
|
|
Dimension |
163.2mm×259.5mm×53.3mm |
|
| Accessories | Two Passive Probes, Multimeter pen, Power cable, DC adapter, Manual, CD, Toolbox. | |
| Detailed performance parameters and technical indicators please refer to 《SHS1000 Series Isolated Handheld Digital Oscilloscope Datasheet》 | ||