Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Kênh 1, 2 :
+ Điện áp : 0-30V
+ Dòng điện : 0-3A
Kênh 3 :
+ Điện áp 2.5/3.3/5.0V
+ Dòng điện : 0-3A
Công suất max : 195W
Độ phân giải : 1mV/1mA
Độ nhiễu : <1mvrms 5hz="" 1mhz="" br=""> Phản hồi : <100uS
Giao tiếp : USB
Hiện thị : 4.3 inch
Kích thước : 210x130x265mm
Khối lượng : 7Kg
|
Model |
SPD3303S |
||||||
|
Channels |
CH1 |
CH2 |
CH3 |
||||
|
DC voltage range |
0-30V |
2.5/3.3/5.0V |
|||||
|
DC current range |
0-3A |
0-3A |
|||||
|
Max output power |
195W |
||||||
|
Min voltage/current resolution |
10mV 10mA |
1mV 1mA |
|||||
|
Ripple noise |
≤1mVrms (5Hz~1MHz) |
||||||
|
Transient response time |
<100μs |
||||||
|
Standard interface |
USB Device |
||||||
|
Display |
4.3 inches TFT-LCD 480*272 |
||||||
|
Voltage/Current display digits |
4 digits voltage and 3 digits current |
5 digits voltage and 4 digits current display |
|||||
|
Dimension |
210mm(W)×130mm(H)×265mm(D) |
||||||
|
Weight |
7kg |
||||||
| Detailed performance parameters and technical indicators please refer to 《SPD3000 serial Datasheet》 | |||||||