Máy phóng tĩnh điện Skylark ESD-2000U (1 kV–20 kV ±5%)
Điện áp đầu ra:
Phóng điện tiếp xúc: 0.1 kV–1 kV ±10%; 1 kV–20 kV ±5%
Phóng điện qua không khí: 0.1 kV–1 kV ±10%; 1 kV–20 kV ±5%
Thời gian duy trì: >5 s
Cực tính đầu ra: Dương, âm, chu kỳ dương và âm, luân phiên dương và âm, dương trước rồi đến âm, âm trước rồi đến dương
Chế độ kích hoạt: SINGLE (phóng điện đơn), COUNT (phóng điện theo số lần cài đặt), 20 pps (tần suất phóng điện cố định 20 lần/s)
Chế độ kiểm tra: Kiểm tra thông thường, điện áp tăng dần
Phương thức phóng điện: Phóng điện tiếp xúc, phóng điện qua không khí
Điện cực phóng điện: Điện cực nhọn hình nón dùng cho phóng điện tiếp xúc; điện cực hình cầu dùng cho phóng điện qua không khí
Khoảng thời gian phóng điện: 0.05–99.99 s (0.05 s ở chế độ 20 pps)
Số lần phóng điện: 1–9999
Điện dung tích trữ năng lượng: 150 pF ±10% (có thể thay thế)
Điện trở phóng điện: 330 Ω ±10% (có thể thay thế)
Dạng sóng phóng điện tiếp xúc: Đáp ứng tiêu chuẩn EN/IEC 61000-4-2 và GB/T 17626.2
Thời gian tăng: 0.8 ns ±25%
Dòng điện đỉnh đầu tiên:
7.5 A ±15% @ 2 kV
15 A ±15% @ 4 kV
22.5 A ±15% @ 6 kV
30 A ±15% @ 8 kV
Dòng điện tại 30 ns:
4.0 A ±30% @ 2 kV
8.0 A ±30% @ 4 kV
12.0 A ±30% @ 6 kV
16.0 A ±30% @ 8 kV
Dòng điện tại 60 ns:
2.0 A ±30% @ 2 kV
4.0 A ±30% @ 4 kV
6.0 A ±30% @ 6 kV
8.0 A ±30% @ 8 kV
Phụ kiện đi kèm: Điện cực (điện cực nhọn hình nón ×1, điện cực hình cầu ×1), vải chống tĩnh điện ×1, dây nối đất ×1, dây nguồn ×1, điện trở xả 470 kΩ ×2
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ: 15°C–35°C; Độ ẩm: 30%–75%
Nguồn điện đầu vào: AC 100–240 V, 50/60 Hz, 300 W
Kích thước và trọng lượng: D350 × W260 × H160 mm; 6 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

