Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đường kính khoan tối đa(mm): F80
Khoảng cách giữa trục chính và trụ đứng(mm): Lớn nhất: 3100
Nhỏ nhất: 500
Hành trình ngang trục chính (mm): 2000
Khoảng cách giữa trục chính và mặt làm việc(mm): Lớn nhất: 2000
Nhỏ nhất: 550
Khoảng cách nâng hạ cần khoan(mm): 1000
Tốc độ nâng hạ cần khoan(m/s): 0.017
Góc xoay của cần khoan(°): 360°
Côn trục chính No.: MT6
Hành trình trục chính(mm): 450
Dải tốc độ trục chính(rpm): 1250,800,500,400,315,250,200,160,125,100,80,63,50,40,25,16
Số cấp tốc độ trục chính(no.): 16
Dải tốc độ ăn dao của trục chính(mm/v): 3.2/2/1.25/1/0.8/0.63/0.5/0.4/0.32/0.25/0.2/0.16/0.13/0.1/0.06/0.04
Số cấp tốc độ ăn dao của trục chính: 16
Chiều sâu lỗ khoan(mm): 151
Lực ăn dao tối đa của trục chính(N): 35000
Mô men xoắn tối đa của trục chính(N.m): 1568
Công suất động cơ chính(kw): 7.5
Công suất động cơ nâng hạ cần khoan(kw): 3
Động cơ kẹp của cần trục chính(kw): 0.75
Công suất động cơ bơm làm mát(kw): 0.09
Trọng lượng máy(kg): 11800
Kích thước tổng cộng(mm): 4380/4080/3780x1400x4025
Đường kính trụ đứng(mm): F600
Kích thước bàn máy(mm): 1000x800x560
Bàn làm việc rãnh chữ T (WxT)(mm): up 22 x 23 , down 36 x 39
Bàn làm việc rãnh chữ T (WxT)(mm): up 28 x 26, down 46 x 48
Kích thước bàn đế(mm): 3530 x 1400 x 300
Diện tích làm việc bàn đế(mm): 2890 x 1370

