Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đo các linh kiện cảm (cuộn cảm):
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác / Dòng kiểm tra
0 μΩ…999.9 μΩ / 0.1 μΩ / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 10 A
1.0000 mΩ…1.9999 mΩ / 0.0001 mΩ / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 10 A
2.000 mΩ…19.999 mΩ / 0.001 mΩ / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 10 A
20.00 mΩ…199.99 mΩ / 0.01 mΩ / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 10 A / 1 A
200.0 mΩ…999.9 mΩ / 0.1 mΩ / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 1 A / 0.1 A
1.0000 Ω…1.9999 Ω / 0.0001 Ω / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 1 A / 0.1 A
2.000 Ω…19.999 Ω / 0.001 Ω / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 0.1 A
20.00 Ω…199.99 Ω / 0.01 Ω / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 10 mA
200.0 Ω…1999.9 Ω / 0.1 Ω / ±(0.25% giá trị đo + 2 chữ số) / 1 mA
Ghi chú: Khi đo các linh kiện cảm ứng, điện áp đầu ra ≤ 5 V
Đo các linh kiện điện trở (thuần trở):
Dải đo / Độ phân giải / Độ chính xác / Dòng kiểm tra / Điện áp kiểm tra
0.0…999.9 μΩ / 0.1 μΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 50 A<I≤200 A (200 mV)
1.0000…1.9999 mΩ / 0.0001 mΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 50 A<I≤100 A (200 mV)
0.0…999.9 μΩ / 0.1 μΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 20 A<I≤50 A (200 mV)
1.0000…3.9999 mΩ / 0.0001 mΩ / ±(0,25% + 2 chữ số) / 20 A<I≤50 A (200 mV)
0.0…999.9 μΩ / 0.1 μΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 10 A<I≤20 A (160 mV)
1.0000…7.9999 mΩ / 0.0001 mΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 10 A<I≤20 A (160 mV)
0…999.9 μΩ / 0.1 μΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 10 A (20 mV)
1.0000…1.9999 mΩ / 0.0001 mΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 10 A (200 mV)
2.000…19.999 mΩ / 0.001 mΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 10 A (200 mV)
20.00…199.99 mΩ / 0.01 mΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 10 A / 1 A (2 V / 200 mV)
200.0…999.9 mΩ / 0.1 mΩ / ±(0.25% + 2 chữ số) / 1 A / 0.1 A (2 V / 200 mV)
1.0000…1.9999 Ω / 0.0001 Ω / ±(0.25% + 2 chữ số) / 1 A / 0.1 A (2 V / 200 mV)
2.000…19.999 Ω / 0.001 Ω / ±(0.25% + 2 chữ số) / 0.1 A (2 V)
20.00…199.99 Ω / 0.01 Ω / ±(0.25% + 2 chữ số) / 10 mA (2 V)
200.0…1999.9 Ω / 0.1 Ω / ±(0.25% + 2 chữ số) / 1 mA (2 V)
Chú thích:
m.v. = measured value (giá trị đo được)