For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo điện trở đất và điện trở suất SONEL MRU-200

ModelMRU-200
Xuất xứBa Lan
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Điện áp nhiễu:

Dải đo: 0 V…100 V

Dải hiển thị : 0 V…100 V

Độ phân dải: 1 V

Độ chính xác ±(% m.v. + digits): ±(2% m.v. + 3 digits)

Điện trở nối đất và liên kết đẳng thế

Dải đo:0.045 Ω…19.99 kΩ Theo EN 61557-4

Dải hiển thị :0.000 Ω…19.99 kΩ

Độ phân dải:từ 0.001 Ω

Độ chính xác ±(% m.v. + digits):từ ±(2% m.v. + 2 digits)

Đo điện trở nối đất

Phương pháp đo 3 cọc - 4 dây

Dải đo:0.100 Ω…19.99 kΩ Theo EN 61557-5

Dải hiển thị :0.000 Ω…19.99 kΩ

Độ phân dải:từ 0.001 Ω

Độ chính xác ±(% m.v. + digits):từ ±(2% m.v. + 2 digits)

Phường pháp đo 3 cọc + kìm đo

Dải đo:0.120 Ω…1999 Ω Theo EN 61557-5

Dải hiển thị :0.000 Ω…1999 Ω

Độ phân dải:từ 0.001 Ω

Độ chính xác ±(% m.v. + digits):±(8% m.v. + 3 digits)

Phương pháp đo sử dụng 2 kìm

Dải đo:0.00 Ω…149.9 Ω

Dải hiển thị :0.00 Ω…149.9 Ω

Độ phân dải:từ 0.01 Ω

Độ chính xác ±(% m.v. + digits):từ ±(10% m.v. + 3 digits)

Phương pháp xung 4/10 μs, 8/20 μs, 10/350 μs xung

Dải đo:0.0 Ω…199 Ω

Dải hiển thị :0.0 Ω…199 Ω

Độ phân dải:từ 0.1 Ω

Độ chính xác ±(% m.v. + digits):±(2.5% m.v. + 3 digits)

Điện trở điện cực phụ

Dải đo:0 Ω…19.9 kΩ

Dải hiển thị :0 Ω…19.9 kΩ

Độ phân dải:từ 1 Ω

Độ chính xác ±(% m.v. + digits):±(5% (RE+RH+RS) + 8 digits)

Điện trở suất của đất

Dải đo:0.0 Ωm…999 kΩm

Dải hiển thị :0.0 Ωm…999 kΩm

Độ phân dải:từ 0.1 Ωm

Độ chính xác ±(% m.v. + digits): Phụ thuộc vào độ chính xác của phép đo RE 4p, Nhưng không thấp hơn ±1 digit

Dòng điện rò

Dải đo:0.1 mA…300 A

Dải hiển thị :0.1 mA…300 A

Độ phân dải:Từ 0.1 mA

Độ chính xác ±(% m.v. + digits):từ ±(5% m.v. + 5 digits)

Điều kiện hoạt động và an toàn

Cấp đo lường theo EN 61010 III 600 V / IV 300 V

Cấp bảo vệ: IP54

Cấp cách điện theo EN 61010-1 và IEC 61557 Cấp II

Kích thước: 288 x 223 x 75 mm/ 11.3” x 8.8” x 3.0”

Khối lượng ca. 2 kg/ca. 4.4 lbs

Nhiệt độ làm việc

-10…+50°C

14...122°F

Nhiệt độ lưu trữ

-20…+80°C

-4... 176°F

Độ ẩm làm việc 20…90%

23 ± 2°C

73.4°F ± 3.6°F

Độ ẩm tham chiếu 40%…60%

Bộ nhớ và giao tiếp: Bộ nhớ kết quả đo 990 Kết quả

Bộ nhớ kết quả đo: USB, Bluetooth

MRU-200-GPS | GPS: 3 m

Datasheet- Vietnamese

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi