Trạm giám sát tiếng ồn Svantek SV 200A 4G (Class 1; 15–133 dBA; 3.5 Hz–20 kHz)
Tiêu chuẩn: Class 1: IEC 61672-1:2013; Class 1: IEC 61260-1:2014
Bộ lọc trọng số: A, B, C, Z
Hằng số thời gian: Slow; Fast; Impulse
Bộ dò RMS: Digital True RMS, hỗ trợ phát hiện Peak; độ phân giải 0.1 dB
Micro: Microtech Gefell MK 255; độ nhạy 50 mV/Pa; micro tụ điện 1/2” phân cực sẵn
Tiền khuếch đại: Tích hợp
Dải làm việc tuyến tính: 25 dBA RMS ÷ 133 dBA Peak (theo IEC 61672)
Dải đo động: 15 dBA RMS ÷ 133 dBA Peak (điển hình từ mức nhiễu nền đến mức tối đa)
Mức nhiễu nội bộ: Nhỏ hơn 15 dBA RMS
Dải tần: 3.5 Hz ÷ 20 kHz
Kết quả chế độ đo: Thời gian đo; Lxy (SPL); Lxeq (LEQ); Lxpeak (PEAK); Lxymax (MAX); Lxymin (MIN);
Lxye (SEL); 2 × LR (Rolling LEQ); 2 × LE (LEQ ước tính);
Ln (thống kê LEQ); Lden; LEPd; Ltm3; Ltm5
Hồ sơ đo: Đo đồng thời 3 profile với bộ lọc (x) và detector (y) độc lập
Thống kê: Ln (L1–L99); biểu đồ histogram đầy đủ trong chế độ đo và phân tích 1/1 & 1/3 octave
Ghi dữ liệu: Ghi kết quả tổng hợp; phân bố phổ và thống kê; dữ liệu thời tiết với chu kỳ ghi tối thiểu 1 s;
ghi lịch sử thời gian của các tham số chọn lọc với chu kỳ tối thiểu 20 ms
Phân tích 1/1 octave¹: Phân tích thời gian thực Class 1 theo IEC 61260; tần số trung tâm từ 4 Hz đến 16 kHz
Phân tích 1/3 octave¹: Phân tích thời gian thực Class 1 theo IEC 61260; tần số trung tâm từ 4 Hz đến 20 kHz
Hướng tính tiếng ồn¹: Đo hướng năng lượng tiếng ồn cực đại theo phương phương vị và độ cao; biểu đồ phân bố năng lượng
Ghi âm¹: Ghi tín hiệu miền thời gian ra định dạng WAV; cho phép chọn băng thông và thời gian ghi
Kiểm tra hệ thống: Bộ kích điện tĩnh tích hợp; kích hoạt thủ công hoặc tự động
GPS: Đồng bộ thời gian và định vị
Bộ nhớ: 64 GB (không tháo rời)
Màn hình và bàn phím: Màn hình OLED 1.1”; bàn phím 5 nút
Giao tiếp: USB; RS 232; UART (TTL); LAN; Bluetooth®; modem 4G; WLAN
Cấp bảo vệ: IP 54
Nguồn cấp: Pin Li-Ion sạc lại (không tháo rời)
Thời gian hoạt động bằng pin (10.8 V / 6.7 Ah):
– Tắt modem: lên đến 7 ngày
– Bật modem: lên đến 4 ngày²
Tấm pin mặt trời (không kèm): Điện áp MPPT 15.0 V ÷ 20.0 V
Nguồn AC (kèm theo): Ngõ vào 100 ÷ 240 VAC; ngõ ra +15 VDC 2.67 A; vỏ IP 67
Nguồn DC ngoài (không kèm): Dải điện áp 10.5 V ÷ 24 V (ví dụ ắc quy 12 V hoặc 24 V³)
Điều kiện môi trường – Nhiệt độ: −30 °C đến 70 °C⁴
Điều kiện môi trường – Độ ẩm: Tối đa 99 % RH, không ngưng tụ
Kích thước: Chiều dài 860 mm; đường kính 70 mm (không gồm chụp gió; đường kính chụp gió 130 mm)
Khối lượng: Xấp xỉ 3.2 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

