Máy đo mức âm thanh Svantek SV 973A (Class 2; 25–141 dBA; 20 Hz–10 kHz)
Tiêu chuẩn: Class 2: IEC 61672-1:2013.
Bộ lọc trọng số: A, C, Z.
Hằng số thời gian: Slow, Fast, Impulse.
Bộ dò RMS: Bộ dò True RMS kỹ thuật số có phát hiện Peak, độ phân giải 0.1 dB. Micro: Micro MEMS ST 973A trong vỏ 1/2”. Tiền khuếch đại: Tích hợp.
MÁY ĐO MỨC ÂM:
Dải hoạt động tuyến tính / Dải động:
30 dBA RMS ÷ 129 dBA Peak (theo IEC 61672).
25 dBA RMS ÷ 129 dBA Peak (giá trị điển hình từ mức nhiễu nền đến mức tối đa).
MÁY ĐO PHƠI NHIỄM ÂM THANH:
Dải hoạt động tuyến tính / Dải động: 45 dBA RMS ÷ 141 dBA
Peak (theo IEC 61672). 40 dBA
RMS ÷ 141 dBA Peak (giá trị điển hình từ mức nhiễu nền đến mức tối đa).
Dải tần số: 20 Hz ÷ 10 kHz.
Kết quả đo – Máy đo mức âm:
Thời gian đo; Lxy (SPL); Lxeq (LEQ); Lxpeak (PEAK); Lxymax (MAX); Lxymin (MIN);
trong đó x: bộ lọc A/B/C/Z; y: hằng số thời gian Fast/Slow/Impulse;
Ovl (OVERLOAD); Lxye (SEL); LN (thống kê LEQ); Lden; LEPd; Ltm3; Ltm5.
Kết quả đo – Máy đo phơi nhiễm âm thanh:
Lxy (SPL); Lxeq (LEQ); Lxpeak (PEAK); Lxymax (MAX); Lxymin (MIN); DOSE;
DOSE_8h; PrDOSE; LAV; Lxye (SEL); Lxye8 (SEL8); PLxye (PSEL);
E; E_8h; LEPd; PTC (bộ đếm Peak); PTP (ngưỡng Peak %);
ULT (thời gian vượt ngưỡng); TWA; PrTWA; Lc-a.
Hệ số trao đổi: 2, 3, 4, 5, 6.
Hồ sơ đo: Đo đồng thời 3 hồ sơ với bộ lọc (x) và bộ dò (y) độc lập.
Thống kê: Ln (L1-L99).
Ghi dữ liệu: Ghi lịch sử thời gian của kết quả tổng hợp và phổ, 2 bước ghi có thể điều chỉnh xuống đến 100 ms.
Phân tích 1/1 octave (optional):
Phân tích thời gian thực đáp ứng yêu cầu Class 1 của IEC 61260, tần số trung tâm từ 31.5 Hz đến 8 kHz.
Phân tích 1/3 octave (optional):
Phân tích thời gian thực đáp ứng yêu cầu Class 1 của IEC 61260, tần số trung tâm từ 20 Hz đến 10 kHz.
Ghi âm (optional): Ghi âm theo kích hoạt hoặc liên tục, tần số lấy mẫu 12 kHz, định dạng wav.
Ghi chú giọng nói: Ghi âm theo yêu cầu, tạo trước hoặc sau phép đo, đính kèm vào file đo.
Bộ nhớ: Bộ nhớ trong 8 GB.
Màn hình: OLED màu, 96 x 96 pixel.
Bàn phím: 8 nút bấm.
Giao tiếp: USB-C, Bluetooth® 5.2.
Nguồn cấp: 4 pin AAA kiềm hoặc pin sạc NiMH (không kèm theo).
Thời gian hoạt động: 20 h ÷ 38 h (tùy cấu hình và điều kiện môi trường).
Giao diện USB: 100 mA HUB.
Điều kiện môi trường:
Nhiệt độ: -10 °C đến 50 °C (14 °F đến 122 °F).
Độ ẩm: Lên đến 95 % RH, không ngưng tụ.
Kích thước: 225 mm x 52 x 20 mm (bao gồm micro).
Khối lượng: Xấp xỉ 225 gram (kèm pin).
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

