Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Máy đo mức rung
Tiêu chuẩn: ISO 10816, ISO 20643
Kết quả đo: RMS, Peak, Peak–Peak, Max
Đo đồng thời: 3 cấu hình đo với các bộ lọc và bộ dò độc lập
Trọng số:
Bộ lọc HP1, HP3, HP10, Vel1, Vel3, Vel10, VelMF, Dil1, Dil3, Dil10, HP, Wh
Bộ dò RMS: Bộ dò Digital True RMS có phát hiện đỉnh, độ phân giải 0.1 dB
Hằng số thời gian: từ 100 ms đến 10 s
Cảm biến gia tốc: SV 80 loại IEPE, độ nhạy 100 mV/g
Dải đo: 0.01 m/s² RMS đến 438 m/s² Peak (phụ thuộc cảm biến, với gia tốc kế SV 80)
Máy phân tích rung
Ghi dữ liệu: Ghi lịch sử theo thời gian (Time-history) bao gồm cả phổ
Phân tích 1/1 Octave:
Phân tích thời gian thực, 15 bộ lọc với tần số trung tâm từ 1 Hz đến 16 kHz, đáp ứng Type 1: IEC 61260 (option)
Phân tích 1/3 Octave:
Phân tích thời gian thực, 45 bộ lọc với tần số trung tâm từ 0.8 Hz đến 20 kHz, đáp ứng Type 1: IEC 61260 (option)
FFT:
Phân tích thời gian thực lên đến 1600 vạch phổ với các cửa sổ Hanning, Kaiser-Bessel, Flat Top, Rectangular
Đo tốc độ quay (RPM):
Đo tốc độ quay từ 1 đến 99.999 vòng/phút song song với phép đo rung (option)
Ghi tín hiệu miền thời gian:
Ghi tín hiệu miền thời gian sang định dạng WAV (option)
Thông số cơ bản
Ngõ vào: IEPE, bộ khuếch đại điện tích hoặc trực tiếp, đầu nối TNC
Dòng IEPE: Có thể chọn 1,5 mA; 3,0 mA; 4,5 mA
Dải động: Lớn hơn 100 dB trong một dải đo
Mức nhiễu nội: Nhỏ hơn 10 µV RMS (ngõ vào IEPE & bộ lọc HP1)
Dải tần (-3 dB): 0.7 Hz đến 22.6 kHz, tần số lấy mẫu 48 kHz
Màn hình: OLED màu 2.4”, độ phân giải 320 × 240 pixel
Bộ nhớ: Khe cắm thẻ nhớ microSD (hỗ trợ thẻ 4 GB đến 16 GB)
Giao diện:
USB 1.1 Client, I/O mở rộng – ngõ ra AC 1 V RMS dạng sin (1,41 V Peak) hoặc ngõ vào/ra số (Trigger – Pulse)
Nguồn cấp
4 pin AA kiềm: thời gian hoạt động > 12 giờ (6.0 V / 1.6 Ah)¹
4 pin AA sạc lại (không kèm theo): thời gian hoạt động > 16 giờ (4.8 V / 2.6 Ah)¹
Nguồn qua cổng USB: 500 mA (HUB)
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ: -10 °C đến 50 °C
Độ ẩm: đến 90% RH, không ngưng tụ
Kích thước & khối lượng
Kích thước: 140 × 83 × 33 mm (không bao gồm gia tốc kế)
Khối lượng: khoảng 390 g (bao gồm pin, không bao gồm gia tốc kế)
SVAN 974 – Máy đo rung và bộ phân tích FFT
Bao gồm:
Gia tốc kế SV 80 kèm nam châm gắn đế SA 27
Cáp cuộn SC 27
Hộp đựng chống nước SA 74
Cáp SC 56
4 pin AA
Thẻ nhớ uSD 32 GB
USB chứa tài liệu hướng dẫn sử dụng




