Bể điều nhiệt lắc để bàn TAITEC Personal Lt-10F SX Set (-10℃ ~ +50℃; ±0.1℃)
*Dải nhiệt độ (1) (Thermominder): -10℃ đến +50℃
*Dải nhiệt độ cài đặt (2) (Thermominder): -20℃ đến +105℃ (5℃ đến 105℃ khi SX-10N sử dụng độc lập)
*Độ chính xác điều khiển nhiệt độ (3) (Thermominder): ±0.1℃ (±0.05℃ khi SX-10N sử dụng độc lập)
Bộ nhớ nhiệt độ (Thermominder): 1
*Bộ hẹn giờ (4) (Thermominder): Cảnh báo bằng còi khi đạt thời gian cài đặt, tắt hoạt động, chuyển trạng thái nhiệt độ
Chức năng khác (Thermominder):
Cảnh báo bằng còi khi đạt nhiệt độ cài đặt
Tự động hiệu chỉnh (Auto tuning)
Ngõ ra thiết bị an toàn (cần cáp Alarm out AOC-2 để xuất tín hiệu)
Gia nhiệt (Thermominder): 1000 W (điều khiển theo tỷ lệ thời gian, công suất biến thiên)
Thiết bị an toàn/bảo vệ (Thermominder):
Bộ bảo vệ mạch
Cầu chì
Bảo vệ chống gia nhiệt khô bằng phao
Nắp bảo vệ gia nhiệt
Lỗi cảm biến
Ngắn mạch
Bảo vệ mẫu khi nhiệt độ cao/thấp
Cảnh báo mức nước
Lỗi bộ nhớ không mất dữ liệu (Non-volatile memory)
Lỗi tự động hiệu chỉnh
Lỗi cài đặt cảnh báo
Chuyển đổi phục hồi tự động/thủ công
Nguồn điện (Thermominder): AC 100 V / 10.5 A
Phụ kiện tiêu chuẩn (Thermominder):
Giá nổi microtube × 1 cái
Bể nước nhựa loại C × 1 cái (*5)
Phương pháp lắc (Personal): Lắc qua lại (reciprocal)
Tốc độ/biên độ lắc (Personal):
20 đến 160 vòng/phút (hiển thị số)
10 đến 40 mm (điều chỉnh vô cấp, mặc định 30 mm)
Kích thước khay (Personal): 220 × 310 mm
Chức năng khác (Personal):
Hiển thị thời gian đã chạy (0.1 đến 999.9 giờ, tự động reset) × 1
Ổ cắm cấp nguồn cho Thermominder × 1
Máy nén (Personal): 75 W
Kích thước trong bể (R×S×C) / dung tích (Personal): 235 × 430 × 140 mm, khoảng 11 L (mức nước 80%, khoảng 10 L khi kết hợp Thermominder hoặc khay) (*6)
Lưu ý:
Với Personal LT-10F SX: bể nước không thể tháo rời, có lỗ xả phía sau thiết bị
Với Personal H-10 SH Set: bể nước có thể tháo rời và có xả đáy
Nguồn điện (Personal): AC 100V / 4.5A / 15A khi dùng với SX-10N (cần biến áp hạ áp)
Phụ kiện tiêu chuẩn (Personal): Khay lắc lưới lò xo chuyên dụng × 1 cái
Kích thước (R×S×C) / khối lượng: 381 × 545 × 559 mm, khoảng 30 kg
Catalog
(*1)Max. temp. may not be reached when the optional Hood is not used or depending on the usage conditions.
(*2)Use antifreeze when below 7℃ and heat medium for high temp. when above 70℃. See the right page for our specified heat medium.
(*3)The value under the conditions of RT (25℃), AC 100 V/50 Hz, 80% Water level, Preset temp. 37℃, and No heat load.
(*4)Each setting range is 1 min to 99 h 59 min.
(*5)This also serves as a packing box whereas it is not used together with the Personal-11 Set.
(*6)The proper volume is 7 L to 9 L when shaking with the capacity (max. number) such as Centrifuge tubes and max. 500 mL of Erlenmeyer flasks at 120 to 160 r/min
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

