Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kĩ thuât của TBTC1:
Kích thước TEM cell:
Chiều dài: 390 mm
Chiều rộng: 200 mm
Chiều cao: 108 mm
Chiều cao vách ngăn: 50 mm
Diện tích chữ nhật bên dưới vách ngăn: 19 cm x 13 cm x 5 cm
Đầu nối TEM cel: Đầu cái-N
Trở kháng cell danh định: 50 Ohm
Trở kháng sóng: 377 Ohm
Công suất đầu vào RF tối đa: 25W (bị giới hạn bởi đầu cuối 50)
Tổn hao do phản xạ đầu vào: S11 lên đến1.2 GHz < -20dB, lên đến 2.1 GHz < -17dB, lên đến 3GHz < -14dB
Tổn thất truyền: lên đến 1.4 GHz < 1 dB, lên đến 2.1 GHz < 3dB, lên đến 3 GHz < 6dB
Thông số kĩ thuật của TBMDA1:
Đầu vào: 50 Ohm, đầu cái SMA
Đầu ra: 50 Ohm, đầu cái SMA
Điện áp cung cấp danh định: 5V, 235mA, đầu nối Mini-USB-B
Điện áp cung cấp tối đa: 5.5V
Công suất đầu vào tối đa: +9dBm
Điểm nén đầu ra 1dB tại 40MHz: +21.5dBm
Điểm nén đầu ra 1dB tại 2 GHz: +22.5dBm
Điểm chặn đầu ra bậc 3 tại 40 MHz: +39dBm
Điểm chặn đầu ra bậc 3 tại 2 GHz: +42dBm
Cách ly nghịch đảo S12: -45dB
Hệ số nhiễu âm: 3 … 4 dB
Tần số biến điệu trong AM: 1 kHz ±10%
Tần số biến điệu trong PM: 1 kHz ±10%, 217 Hz ±20%
Chu trình hoạt động, PM: 50% ±10% tại 1 kHZ; 12.5% ±20% tại 217 Hz
Độ khuếch đại:
25 MHz: 21.6 dB
50 MHz: 24.9 dB
100 MHz: 25.5 dB
500 MHz: 25.6 dB
1 GHz: 24.9 dB
1.5 GHz: 24.1 dB
2 GHz: 22.2 dB
2.5 GHz: 22.8 dB
3 GHz: 25.8 dB