Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Số kênh tương tự: 8
Số kênh số: 64 (Option)
Dải tần: 350 MHz (1.15 ns), 500 MHz (800 ps), 1 GHz (400 ps), 2 GHz (225 ps)
Độ chính xác: 2 GHz models, 50 Ω: ±1.2%, (±2.0% at ≤ 1 mV/div), derated at 0.1 %/°C above 30°C
2 GHz models, 1 MΩ: ±1.0%, (±2.0% at ≤ 1 mV/div), derated at 0.1 %/°C above 30°C
< 2 GHz models, 50 Ω, 1 MΩ: ±1.0%, (±2.0% at ≤ 1 mV/div), derated at 0.1 %/°C above 30°C
Độ phân giải: 12 bits
Tốc độ lấy mẫu: 6.25 GS/s
Bộ nhớ sâu: 62.5 Mpoint
Bộ nhớ sâu: 125 Mpoint (Option)
Tốc độ lấy sóng: >500,000 wfms/s
Trở kháng vào: 50 Ω ± 1%
Độ nhạy đầo vào: 500 µV/div to 10 V/div in a 1-2-5 sequence
500 µV/div to 1 V/div in a 1-2-5 sequence
Điện áp vào max: 300Vrms
Chế độ Trigger
Chế độ tự động đo
Chế độ phân tích công suất (Option)
Chế độ phát xung (Option)
Màn hình: 15.6inch TFT
Độ phân giải: 1920x1080 Pixel
Giao tiếp: USB 2.0, USB 3.0, LAN
Nguồn cấp: 100 - 240 V ±10% at 50 Hz to 60 Hz ±10%
Kích thước: 309 x 454 x 205mmKhối lượng: 11.4kg