Máy hiện sóng số Teledyne Lecroy WaveRunner 9054 (500 MHz, 20 GS/s, 4ch)
Kênh dọc – Analog
Băng thông Analog (tối đa): 500 MHz
Băng thông: 500 MHz
Băng thông Analog @ 50 Ω (-3 dB) (ProBus Input): 500 MHz (≥2 mV/div)
Băng thông Analog @ 1 MΩ (-3 dB) (ProBus Input): 500 MHz (điển hình)
Rise Time 10–90%, 50 Ω: 700 ps (điển hình)
Rise Time20–80%, 50 Ω: 480 ps (điển hình)
Số kênh đầu vào: 4
Độ phân giải dọc: 8 bit; lên tới 11 bit với độ phân giải nâng cao (ERES)
Số bit hiệu dụng (ENOB): 7.1
Độ nhạy:
50 Ω: 1 mV–1 V/div, thay đổi liên tục
1 MΩ: 1 mV–10 V/div, thay đổi liên tục
Độ chính xác khuếch đại dọc DC (thành phần Gain của độ chính xác DC): ±(1%) FS, offset tại 0 V
Kênh ngang – Analog
Timebase: Timebase nội bộ chung cho 4 kênh đầu vào; có thể sử dụng clock ngoài qua đầu vào EXT
Chế độ ghi dữ liệu: Thời gian thực (Real-time), Roll, Random Interleaved Sampling (RIS), Sequence
Dải Time/Division:
20 ps/div – 1.6 ks/div
RIS khả dụng ở ≤ 10 ns/div
Chế độ Roll khả dụng ở ≥ 100 ms/div và ≤ 5 MS/s
Độ chính xác clock: ≤1.5 ppm + (lão hóa 0.5 ppm/năm kể từ lần hiệu chuẩn cuối)
Jitter clock mẫu:
Dải thời gian thu ≤10 µs: 100 fs rms (tham chiếu timebase nội bộ)
Dải thời gian thu ≤10 ms: 360 fs rms (tham chiếu timebase nội bộ)
Khoảng bù lệch giữa các kênh (Channel-Channel Deskew): ±9 × cài đặt time/div, tối đa 100 ms cho mỗi kênh
Tham chiếu timebase ngoài (đầu vào): 10 MHz ±25 ppm vào 50 Ω
Tham chiếu timebase ngoài (đầu ra): 10 MHz, 3.0 dBm ±1 dBm, sóng sine đồng bộ với tham chiếu đang dùng (nội bộ hoặc ngoài)
Clock ngoài: DC đến 100 MHz (50 Ω/1 MΩ), đầu vào EXT BNC; áp dụng yêu cầu về thời gian lên và biên độ ở tần số thấp
Ghi dữ liệu – Kênh Analog
Tốc độ mẫu (Single-shot):
10 GS/s cho 4 kênh
20 GS/s cho 2 kênh
Tốc độ mẫu (Repetitive): 200 GS/s cho tín hiệu lặp lại (20 ps/div đến 10 ns/div)
Độ dài bộ nhớ (4 Ch / 2 Ch / 1 Ch) (Số phân đoạn): 16M / 32M / 32M (5.000)
Thời gian giữa các phân đoạn: 1 µs
Averaging (trung bình): Trung bình cộng tối đa 1 triệu lần quét; trung bình liên tục tối đa 1 triệu lần quét
Hệ thống hiển thị
Kích thước: Màn hình cảm ứng màu 15,4 inch, tỷ lệ rộng
Độ phân giải: WXGA; 1280 × 800 pixels
Kích thước và trọng lượng
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 316 × 417 × 238 mm
Trọng lượng: 10.3 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

