Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Kênh dọc – Analog
Băng thông Analog (tối đa): 500 MHz
Băng thông: 500 MHz
Băng thông Analog @ 50 Ω (-3 dB) (ProBus Input): 500 MHz (≥2 mV/div)
Băng thông Analog @ 1 MΩ (-3 dB) (ProBus Input): 500 MHz (điển hình)
Rise Time 10–90%, 50 Ω: 700 ps (điển hình)
Rise Time20–80%, 50 Ω: 480 ps (điển hình)
Số kênh đầu vào: 4
Độ phân giải dọc: 8 bit; lên tới 11 bit với độ phân giải nâng cao (ERES)
Số bit hiệu dụng (ENOB): 7.1
Độ nhạy:
50 Ω: 1 mV–1 V/div, thay đổi liên tục
1 MΩ: 1 mV–10 V/div, thay đổi liên tục
Độ chính xác khuếch đại dọc DC (thành phần Gain của độ chính xác DC): ±(1%) FS, offset tại 0 V
Kênh ngang – Analog
Timebase: Timebase nội bộ chung cho 4 kênh đầu vào; có thể sử dụng clock ngoài qua đầu vào EXT
Chế độ ghi dữ liệu: Thời gian thực (Real-time), Roll, Random Interleaved Sampling (RIS), Sequence
Dải Time/Division:
20 ps/div – 1.6 ks/div
RIS khả dụng ở ≤ 10 ns/div
Chế độ Roll khả dụng ở ≥ 100 ms/div và ≤ 5 MS/s
Độ chính xác clock: ≤1.5 ppm + (lão hóa 0.5 ppm/năm kể từ lần hiệu chuẩn cuối)
Jitter clock mẫu:
Dải thời gian thu ≤10 µs: 100 fs rms (tham chiếu timebase nội bộ)
Dải thời gian thu ≤10 ms: 360 fs rms (tham chiếu timebase nội bộ)
Khoảng bù lệch giữa các kênh (Channel-Channel Deskew): ±9 × cài đặt time/div, tối đa 100 ms cho mỗi kênh
Tham chiếu timebase ngoài (đầu vào): 10 MHz ±25 ppm vào 50 Ω
Tham chiếu timebase ngoài (đầu ra): 10 MHz, 3.0 dBm ±1 dBm, sóng sine đồng bộ với tham chiếu đang dùng (nội bộ hoặc ngoài)
Clock ngoài: DC đến 100 MHz (50 Ω/1 MΩ), đầu vào EXT BNC; áp dụng yêu cầu về thời gian lên và biên độ ở tần số thấp
Ghi dữ liệu – Kênh Analog
Tốc độ mẫu (Single-shot):
10 GS/s cho 4 kênh
20 GS/s cho 2 kênh
Tốc độ mẫu (Repetitive): 200 GS/s cho tín hiệu lặp lại (20 ps/div đến 10 ns/div)
Độ dài bộ nhớ (4 Ch / 2 Ch / 1 Ch) (Số phân đoạn): 16M / 32M / 32M (5.000)
Thời gian giữa các phân đoạn: 1 µs
Averaging (trung bình): Trung bình cộng tối đa 1 triệu lần quét; trung bình liên tục tối đa 1 triệu lần quét
Hệ thống hiển thị
Kích thước: Màn hình cảm ứng màu 15,4 inch, tỷ lệ rộng
Độ phân giải: WXGA; 1280 × 800 pixels
Kích thước và trọng lượng
Kích thước (Cao × Rộng × Sâu): 316 × 417 × 238 mm
Trọng lượng: 10.3 kg