Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật
- Hiển thị: LCD
- Thang đo:
+ Dòng xoay chiều: 0.1~400A/ ±(2.0% of rdg + 10 dgts)
+ Điện áp xoay chiều: 0.1V~600V/ ±(1.5% of rdg + 5 dgts)
+ Điện áp một chiều: 0.1V~600V, ±(1.0% of rdg + 5 dgts)
+ Điện trở: 0.1~400Ω/ ±(1.0% + 5 dgts)
+ Tần số: 1Hz to 400kHz ±(0.8% + 3 dgts)
- Chức năng:
+ Giữ kết quả đo
+ Còi báo thông mạch
+ Tự động tắt nguồn ( sau 30 phút)
- Kích thước, khối lượng: 195x64x39mm, 280g
|
Maximum Current |
400 Amps |
|
Display Counts |
4000 |
|
Maximum Conductor Size |
30mm |
|
AC Current Range |
0.1A to 400A, ±(2.0% of rdg + 10 dgts) |
|
AC Voltage Range |
0.1V to 600V, ±(1.5% of rdg + 5 dgts) |
|
DC Voltage Range |
0.1V to 600V, ±(1.0% of rdg + 5 dgts) |
|
Continuity Buzzer |
Yes |
|
Data Hold |
Yes |
|
Resistance |
0.1 ohm to 400 ohms ±(1.0% + 5 dgts) |
|
Frequency |
1Hz to 400kHz ±(0.8% + 3 dgts) |
|
Dimensions |
195mm )L) x 64mm (W) x 39MM (D) |
|
Weight |
280g |




