Tỉ số sóng đứng điện áp (VSWR) : < 1.7 , 100 MHz ~ 6 GHz
Độ cao buồng khả dụng: 220 mm
Cường độ điện-từ trường tại trung tâm buồng: 13 dB mV/meter tại mức đầu vào 1 mV
Cáp dẫn sóng không mô-đun: 1 cáp N(f) trên, 1 cáp SMA(f) ngoài & cáp SMA(f) trong
Kích thước:
- Trong: 240(W) x 205(D) mm
- Ngoài: 344(W) x 403(D) x 675(H) mm
- Cửa: 176(W) x 130(H) mm
Trọng lượng: ≈ 21 kg
Kích thước kiện: 470(W) x 550(D) x 830(H) mm
Trọng lượng kiện: ≈ 25 kg
Độ chắn sóng RF thông thường:
- 100 ~ 2000 MHz: > 80 dB
- 2000 ~ 3000 MHz: > 80 dB
- 3000 ~ 6000 MHz: > 60 dB
* Hiệu suất chắn sóng đo được khi gắn tấm bịt tủ mạng; tấm có giao diện I/O khác buồng thử sóng sẽ có hiệu suất chắn sóng khác.
Datasheet
Manual
- Features:
Radiation and susceptibility test
Broadband TEM Cell up to 6 GHz
Small size, Small footprint for desktop application
High effective shielding
Specifically designed for all types of mobile phones
Able to install DUT Rotator
- Applications:
Receiver sensitivity testing, Transmitter radiated power testing
EMI and EMS tests for small Wireless devices