Máy thử độ bền màu dệt may thường gặp trong hoạt động kiểm soát chất lượng vật liệu dệt, vải in và vải nhuộm. Độ bền màu thể hiện khả năng màu sắc của vật liệu chống lại các tác động có thể xảy ra khi gia công hoặc sử dụng, chẳng hạn như giặt, ma sát, ánh sáng, mồ hôi, ép nhiệt và tác nhân hóa học.
Kết quả không chỉ xem xét mức thay đổi màu của mẫu mà còn đánh giá hiện tượng dây màu sang vải lót không nhuộm. Tùy vào tác động cần mô phỏng, phòng thử nghiệm sẽ lựa chọn phương pháp, điều kiện xử lý và cách chuẩn bị mẫu phù hợp. Việc xác định đúng phép thử giúp doanh nghiệp đánh giá nhất quán hơn chất lượng màu của sản phẩm dệt may.
Vì sao cần kiểm tra độ bền màu ?
Trong thực tế, hàng dệt may có thể tiếp xúc lặp lại với nước giặt, lực cọ xát, mồ hôi hoặc ánh sáng. Các công đoạn hoàn tất đặc biệt như hoàn tất nhựa, hoàn tất chống cháy, giặt cát và mài cũng có thể đặt ra yêu cầu nhất định đối với khả năng duy trì màu sắc. Nếu màu bị nhạt, đổi sắc hoặc dây sang vật liệu khác, ngoại quan và khả năng sử dụng của sản phẩm có thể bị ảnh hưởng.
Kiểm tra độ bền màu vì vậy hỗ trợ bộ phận chất lượng nhận biết phản ứng của mẫu trước từng điều kiện tác động cụ thể. Thay vì dùng một phép thử duy nhất cho mọi trường hợp, việc đánh giá nên bám sát điều kiện sử dụng dự kiến và yêu cầu kiểm tra áp dụng cho sản phẩm.

Các phép thử độ bền màu dệt may phổ biến
Độ bền màu khi giặt
Mẫu được may cùng vải lót tiêu chuẩn, sau đó trải qua quá trình giặt và làm khô trong các điều kiện xác định. Các yếu tố của phép thử có thể liên quan đến nhiệt độ, độ kiềm, tẩy trắng và ma sát để mô phỏng ảnh hưởng trong quá trình giặt. Sau xử lý, mẫu và vải lót được quan sát nhằm đánh giá đổi màu và dây màu. Trong dữ liệu thiết bị tham khảo, GT-D07 được nêu cho phép thử này.
Độ bền màu khi giặt khô
Phép thử giặt khô có nguyên tắc đánh giá tương tự thử giặt, nhưng mẫu được xử lý theo điều kiện giặt khô thay vì giặt thông thường. Mục tiêu là xem xét sự thay đổi màu của vật liệu trong bối cảnh làm sạch khô. GT-C36 được nêu là thiết bị dùng cho nội dung thử nghiệm này.
Độ bền màu khi ma sát
Với phép thử ma sát, mẫu được cố định trên thiết bị và cọ với vải trắng tiêu chuẩn dưới một áp lực cùng số lần ma sát xác định. Cần đánh giá cả ma sát khô và ma sát ướt. Màu dây trên vải trắng được chấm cấp bằng thẻ xám; cấp nhận được là kết quả độ bền màu ma sát. Khi mẫu có nhiều màu, tất cả các màu trên mẫu cần được ma sát đánh giá. Electronic Crockmeter GT-D04 được nhắc đến cho phép thử này.
Độ bền màu với ánh sáng
Ánh sáng có thể làm thuốc nhuộm suy giảm, dẫn đến phai hoặc thay đổi sắc độ. Trong phép thử độ bền màu ánh sáng, mẫu được đặt cùng vải chuẩn len xanh có các cấp độ bền màu khác nhau dưới điều kiện chiếu sáng quy định. Việc so sánh mẫu với vải chuẩn len xanh là cơ sở để đánh giá kết quả; cấp của vải chuẩn len xanh càng cao thì độ bền màu ánh sáng càng tốt. Air-Cooled Light Fastness Tester GT-D02A-1 được nêu trong dữ liệu tham khảo.
Độ bền màu với mồ hôi và nước
Đối với thử mồ hôi, mẫu được may với vải lót tiêu chuẩn, xử lý bằng dung dịch mồ hôi rồi đặt trong thiết bị thử. Sau giai đoạn giữ ở nhiệt độ ổn định và làm khô, tình trạng đổi màu của mẫu và dây màu trên vải lót được chấm bằng thẻ xám. Tỷ lệ dung dịch, kích thước mẫu, nhiệt độ và thời gian có thể khác nhau theo phương pháp thử. GT-D09 được nêu cho phép thử mồ hôi.
Thử độ bền màu với nước có cách tiếp cận tương tự, nhưng sử dụng mẫu đã được xử lý bằng nước. Phép thử này giúp xem xét tác động của nước lên màu sắc và khả năng dây màu của vật liệu.
Độ bền màu với tẩy trắng
Độ bền màu với tẩy trắng bằng clo được đánh giá sau khi vải được giặt trong dung dịch tẩy chứa clo theo điều kiện xác định, sau đó xem xét mức thay đổi màu. Với tẩy không chứa clo, vải được xử lý trong điều kiện giặt có sử dụng chất tẩy không clo và đánh giá mức đổi màu. Hai phép thử này cần được phân biệt vì tác nhân tẩy sử dụng là khác nhau.
Độ bền màu khi ép nhiệt và với nước bọt
Ở phép thử ép nhiệt, mẫu khô được phủ bằng vải lót cotton rồi ép trong thiết bị gia nhiệt dưới nhiệt độ, áp lực và thời gian quy định. Sau đó, thẻ xám được dùng để đánh giá đổi màu của mẫu cũng như mức dây màu lên vải lót. Phương pháp cụ thể cần được chọn theo yêu cầu kiểm tra và tiêu chuẩn áp dụng.
Với phép thử nước bọt, mẫu được gắn với vải lót chỉ định và xử lý trong dung dịch nước bọt nhân tạo. Sau khi lấy khỏi dung dịch, tổ hợp mẫu được ép giữa các tấm của thiết bị dưới áp lực yêu cầu, rồi làm khô riêng mẫu và vải lót để đánh giá đổi màu và dây màu.
Lưu ý khi lựa chọn phép thử
Mỗi phép thử mô phỏng một dạng tác động khác nhau, do đó kết quả giữa các phép thử trên Máy đo độ bền màu vải không nên thay thế trực tiếp cho nhau. Ví dụ, một vật liệu có kết quả phù hợp khi giặt chưa chắc có cùng biểu hiện khi ma sát ướt hoặc tiếp xúc ánh sáng. Phòng kiểm tra cần xác định rõ tình huống sử dụng, phương pháp đánh giá và các điều kiện thử trước khi thực hiện.
Bên cạnh đó, cần quan sát đồng thời hai khía cạnh: màu của chính mẫu có thay đổi hay không và màu có chuyển sang vải lót hoặc vải trắng tiêu chuẩn hay không. Cách tiếp cận này giúp việc kiểm tra độ bền màu phản ánh đầy đủ hơn rủi ro về ngoại quan và hiện tượng dây màu của sản phẩm dệt may.





