Vậy làm sao để biết chắc nguồn nước gia đình đang dùng có bị ô nhiễm không? Cách lấy mẫu nước xét nghiệm liệu có phức tạp không? Và nếu kết quả không đảm bảo, bạn cần phải làm gì?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách lấy mẫu nước xét nghiệm tại nhà, những dấu hiệu cần lưu ý và giải pháp phù hợp để bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình.

Dấu hiệu nguồn nước sinh hoạt có thể đang bị ô nhiễm
Nhiều người thường cho rằng chỉ khi nước có mùi hôi hoặc chuyển màu thì mới là nước bẩn. Thực tế, có không ít trường hợp nước vẫn trong, không mùi, nhưng khi sử dụng lại gây khô da, rát mắt, tóc xơ cứng hoặc ngứa ngáy sau khi tắm.
Một vài dấu hiệu dễ nhận thấy tại gia đình:
Nước để qua đêm có váng mỏng hoặc cặn trắng đọng lại ở đáy bình.
Dụng cụ inox như vòi nước, bồn rửa dễ bị ố vàng hoặc bám cặn.
Khi đun nước, đáy ấm hoặc nồi có lớp kết tủa trắng đục, khó chà sạch.
Da tay bị khô, ngứa khi rửa rau hay rửa bát bằng nước máy.
Tất cả những hiện tượng trên đều là lời cảnh báo rằng nguồn nước đang sử dụng có thể bị nhiễm sắt, mangan, kim loại nặng hoặc tồn dư hóa chất. Việc xác định chính xác mức độ ô nhiễm và thành phần gì gây ảnh hưởng sẽ cần đến việc lấy mẫu và xét nghiệm nước theo đúng quy trình.
Khi nào bạn nên lấy mẫu nước xét nghiệm tại nhà
Không phải lúc nào bạn cũng cần kiểm nghiệm nguồn nước, nhưng có một số thời điểm hoặc dấu hiệu cho thấy việc xét nghiệm là cần thiết và nên làm sớm.
Dưới đây là những tình huống phổ biến:
- Vừa chuyển đến nơi ở mới, đặc biệt là nhà ở gần khu công nghiệp, bãi rác, nhà máy xử lý nước thải hoặc vùng có hệ thống nước sinh hoạt cũ kỹ.
- Có dấu hiệu nghi ngờ về chất lượng nước: như nước có mùi lạ, nổi váng, để lâu có cặn, hoặc gây ngứa da, rụng tóc, mẩn ngứa khi sử dụng lâu dài.
- Gia đình có trẻ nhỏ hoặc người có bệnh nền, cần sử dụng nước an toàn tuyệt đối trong sinh hoạt hàng ngày.
Trước khi lắp đặt hệ thống lọc nước đầu nguồn hoặc máy lọc tại vòi: Xét nghiệm mẫu nước giúp xác định đúng loại lọc cần dùng, tránh lãng phí và chọn sai công nghệ.
Những tiêu chí nên xét nghiệm khi nghi ngơ nước ô nhiễm
Khi nghi ngờ nguồn nước bị ô nhiễm, cần tiến hành xét nghiệm các chỉ tiêu quan trọng để đánh giá mức độ an toàn. Trước hết nên kiểm tra các thông số cơ bản như pH, độ đục, tổng chất rắn hòa tan và độ dẫn điện để đánh giá tổng thể chất lượng nước. Tiếp theo là nhóm kim loại nặng như chì, thủy ngân, asen và cadimi, thường xuất hiện do ảnh hưởng từ công nghiệp hoặc ô nhiễm đất nền.

Nếu có nguy cơ nhiễm vi sinh, cần xét nghiệm Coliform và E. coli để xác định ô nhiễm phân. Trong khu vực nông nghiệp, nên kiểm tra nitrat, nitrit và amoni do dư lượng phân bón hoặc thuốc trừ sâu. Lựa chọn chỉ tiêu cần dựa vào nguồn nước và dấu hiệu bất thường cụ thể, giúp định hướng đúng phương pháp xử lý và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Các bước đơn giản lấy mẫu nước xét nghiệm tại nhà với Global Water FSS200
Bạn có thể tự lấy mẫu nước để xét nghiệm nếu nghi ngờ nguồn nước sinh hoạt đang gặp vấn đề với vài bước sau:
1. Chuẩn bị dụng cụ lấy mẫu phù hợp
Dùng chai nhựa sạch 500 ml đã súc kỹ nếu chỉ kiểm tra sơ bộ.
Tuy nhiên, ở khu dân cư gần nguồn ô nhiễm như bãi rác, khu công nghiệp hay trạm xử lý nước cũ, có thể cân nhắc sử dụng máy lấy mẫu nước Global Water FSS200, đây là thiết bị được phân phối tại EMIN cho phép lấy mẫu tự động, định lượng chính xác và tránh nhiễm chéo giữa các mẫu
2. Lấy mẫu đúng kỹ thuật
Mở vòi hoặc nơi cần kiểm tra nước, xả dòng nước khoảng 2 phút để làm sạch đường ống.
Nếu dùng máy FSS200, chỉ cần cài lịch lấy mẫu theo giờ hoặc theo sự kiện, rất hữu ích khi cần theo dõi biến động chất lượng nước theo giờ.
3. Ghi chú & bảo quản mẫu
Ghi thông tin như: ngày giờ, vị trí (giếng, vòi, bồn chứa), loại nước.
Đậy nắp kín, bảo quản trong ngăn mát, mang đi xét nghiệm trong vòng 24 giờ.
Sau khi xét nghiệm nước xong, bạn nên làm gì tiếp theo
Kết quả xét nghiệm nước là cơ sở quan trọng để bạn đánh giá mức độ an toàn của nguồn nước mình đang sử dụng hằng ngày. Nhưng nhiều người sau khi có kết quả lại không biết nên tiếp tục xử lý thế nào cho đúng và hiệu quả.

1. Đọc hiểu kết quả một cách có chọn lọc
Bạn không cần hiểu hết mọi chỉ số kỹ thuật, mà chỉ cần tập trung vào các chỉ số ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe như:
Độ pH (thường nên ở mức 6.5–8.5)
Chỉ số Coliform/E.coli (không được có mặt trong nước sinh hoạt)
TDS – Tổng lượng chất rắn hòa tan
Hàm lượng kim loại nặng như Asen, Chì, Sắt…
2. Tùy kết quả, chọn phương án xử lý phù hợp
Nếu kết quả ở mức an toàn: bạn vẫn nên kiểm tra định kỳ mỗi 6–12 tháng để phòng ngừa rủi ro.
Nếu nước bị nhiễm vi sinh, coliform: nên lắp hệ thống lọc diệt khuẩn, như đèn UV hoặc bộ lọc RO.
Nếu nhiễm phèn, kim loại nặng: cần cân nhắc bộ lọc đa tầng chuyên dụng, hoặc thay đổi nguồn nước nếu điều kiện cho phép.
3. Lưu trữ hồ sơ & chủ động kiểm tra định kỳ
Việc giữ lại bản kết quả xét nghiệm và ghi chú nguồn lấy mẫu, thời điểm, các chỉ số vượt ngưỡng sẽ giúp bạn theo dõi xu hướng thay đổi chất lượng nước qua thời gian. Đây cũng là bằng chứng nếu cần kiến nghị cơ quan chức năng can thiệp ở khu dân cư.
4. Trang bị thiết bị giám sát tại nhà (nếu cần thiết)
Nếu bạn sống gần khu vực ô nhiễm hoặc đã từng có kết quả nước không đạt chuẩn, có thể chủ động trang bị thiết bị đo nhanh chất lượng nước tại nhà để kiểm tra định kỳ.
Một số sản phẩm phù hợp với hộ dân có thể tham khảo trên website emin.vn: như máy đo pH, TDS cầm tay, máy đo Clo dư,…
Kết luận
Nước sạch là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sức khỏe cho cả gia đình. Nhưng nước trong không đồng nghĩa với an toàn. Vì vậy, việc xét nghiệm nguồn nước định kỳ và có phương án xử lý phù hợp sau xét nghiệm là điều bất kỳ ai cũng nên thực hiện, nhất là trong bối cảnh môi trường hiện nay đang ngày càng biến động.





