Máy đo điện trở thấp AC Tonghui TH2523A (3kΩ)

Hiển thị:

 - Màn hình: màn hình màu TFT 4.3 inch 480x272 24 bit

 - Chữ số hiển thị: 

R: chậm 5 chữ số, chữ số hiển thị tối đa 35000; nhanh,chữ số hiển thị tối đa 3500

V: chậm 5 chữ số, chữ số hiển thị tối đa 35000; nhanh,chữ số hiển thị tối đa 3500

Thông số đo: R, V, R-V, Z-θ°, Z-θr,L-Q, L-R, R-X, R-Q

Độ chính xác cơ bản: R: 0.1%, V: 0.05%

Nguồn tín hiệu đo:

 - Tần số: 1kHz ± 0.2Hz sóng hình sin

 - Định dòng: 100mA/10mA/1mA/100uA/10uA

Dải hiển thị:

 - R/ Z/ X: 1uΩ—3.5kΩ

 - DC V: 100uV—350V

 - L: 0.2nH-1H

 - Q: 0.001—9999.9

 - θd(deg): -179.99—179.99

 - θd(rad): -3.1416—3.1416

Dải đo:

 - AC R: 30mΩ/300mΩ/3Ω/30Ω/300Ω/3kΩ

 - DC V: 30V/300V

Điện áp đầu vào tối đa: 350V

Tốc độ đo(lần/s): FAST: 50 lần/s; MED: 10 lần/s; SLOW1: 5 lần/s; SLOW2: 3 lần/s 

Bộ so: 10 bins

Chế độ dải: tự động, giữ

Chế độ kích: trong, thủ công, ngoài, bus

Giao diện: bộ xử lý、RS232、USB DEVICE、GPIB(optional)、USB HOST

Thông số kỹ thuật chung: 

Môi trường hoạt động:

 - Nhiệt độ: 0℃ -40℃ 

 - Độ ẩm: ≤90%RH

Nguồn:

 - Điện áp: 100V-120V, 198V-242V

 - Tần số: 47Hz - 63Hz

Công suất tiêu thụ: tối đa.15AV

Kích thước (WxHxD): 215mmx87mmx335mm (tịnh) 235mmx105mmx360mm (kèm vỏ)

Trọng lượng: khoảng 3.6kg

Chi tiết

Datasheet


Manual

  • Cam kết chất lượng
  • Bảo hành chính hãng
  • Giao hàng tận nơi
  • Đơn giản hóa giao dịch