Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số đo: |Z|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ
Chính xác cơ bản: 0.05%
Tốc độ đo:
- Chậm: 1.5 phép đo/s
- Trung bình: 10 phép đo/s
- Nhanh: 30 phép đo/s
Tần số tín hiệu: từ 50Hz~100kHz: 50Hz, 60Hz, 100Hz, 120Hz, 200Hz, 400Hz, 500Hz, 1kHz, 2kHz, 4kHz, 5kHz, 10kHz, 20kHz, 40kHz, 50kHz, 100kHz , 16 điểm
Trở kháng đầu ra: 30Ω , 100Ω
Cấp kiểm tra: 10mVrms~2.0Vrms, bước 10mV
Dải hiển thị đo:
- |Z|, R, X: 0.00001Ω — 99.9999MΩ
- C: 0.00001pF — 9.99999F
- L: 0.00001μH — 99.9999kH
- G,B: 0.00001μS — 999.999S
- D: 0.00001 — 9.99999
- Q: 0.00001 — 99999.9
- θ(DEG): -179.999º — 179.999º
- θ(RAD): -3.14159 — 3.14159
- Δ%: -999.999% — 999.999%
Instrument Accessories
TH26005A 4 terminal test fixture
TH26011A 4 terminal Kelvin test clip leads
TH26010 Gilded shorting plate
Options
TH26047 4 terminal test fixture
TH26048 4 terminal test fixture
TH26006 Axial component test fixture
TH26007A Core inductor test fixture
TH26008A SMD component test fixture
TH26009B SMD Kelvin test tweezers
TH26033 GPIB interface cable
TH26034 RS232C interface cable
TH10001 GPIB interface board
TH12004 RS232C control software
Datasheet
Manual



