Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Độ chính xác đo:
- LCRZ: 0.05%
- DCR: 0.1%
- Điều kiện hiệu chuẩn: thời gian khởi động: ≥ 30 phút ; Nhiệt độ môi trường: 23±5ºC
Cấp tín hiệu: 1Vrms ; Hiệu chỉnh: sau OPEN, SHORT
Chiều dài cáp đo: 0 m
Tần số tín hiệu đo: 50Hz-100kHz , 34 điểm
50Hz, 60Hz, 75Hz, 100Hz, 120Hz, 150Hz, 200Hz, 250Hz, 300Hz, 400Hz, 500Hz, 600Hz, 750Hz, 1kHz, 1.2kHz, 1.5kHz, 2kHz, 2.5kHz, 3kHz, 4kHz, 5kHz, 6kHz, 7.5kHz, 10kHz, 12kHz, 15kHz, 20kHz, 25kHz, 30kHz, 40kHz, 50kHz, 60kHz, 75kHz, 100kHz
Trở kháng nguồn tín hiệu ra: có thể chọn 30Ω, 100Ω, ±1% ở 1kHz
Thông số đo LCR: |Z|, |Y|, C, L, X, B, R, G, D, Q, θ, DCR
Dải hiển thị DCR: 0.00001 Ω – 99.9999 MΩ
Dải hiển thị:
- |Z|, R, X: 0.00001Ω — 99.9999MΩ
- |Y|, G, B: 0.00001μs — 99.9999s
- C: 0.00001pF — 9.99999F
- L: 0.00001μH — 99.9999kH
- D: 0.00001 — 9.99999
- Q: 0.00001 — 99999.9
- θ(DEG): -179.999º — 179.999º
- θ(RAD): -3.14159 — 3.14159
- Δ%: -999.999% — 999.999%
Thời gian đo (≥10 kHz):
- Nhanh: 75 phép đo /s (13ms)
- Trung bình: 11 phép đo /s (90ms)
- Chậm: 2.7 phép đo /s (370ms)
Khung máy (mm): 215(W) x 88(H) x 335(D)
Kích thước (mm): 235(W) x 105(H) x360(D)
Khối lượng: 3.6 kg



