Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Trở kháng đầu ra: 100Ω, ±1% @1kHz
Tần số:
- Dải đo: 20Hz-2MHz
- Độ phân giải:
20.0000Hz - 99.9999Hz 0.1mHz
100.000Hz - 999.999Hz 1mHz
1.00000kHz - 9.99999kHz 10mHz
10.0000kHz - 99.9999kHz 0.1Hz
100.000kHz - 999.999kHz 1Hz
1.00000MHz - 2.00000MHz 10Hz
Thông số đo:
Cp-D,Cp-Q,Cp-G,Cp-Rp
Cs-D,Cs-Q,Cs-Rs
Lp-D, Lp-Q, Lp-G, Lp-Rp, Lp-Rdc
Ls-D, Ls-Q, Ls-Rs, Ls-Rdc, Rdc
R-X, Z-θd, Z-θr
G-B, Y-θd, Y-θr
Vdc-Idc
Dải đo:
- LCR: 100mΩ, 1Ω, 10Ω, 20Ω, 50Ω, 100Ω, 200Ω, 500Ω, 1kΩ, 2kΩ, 5kΩ, 10kΩ, 20kΩ, 50kΩ, 100kΩ, tổng 15 dải
- Rdc: 1Ω, 10Ω, 20Ω, 50Ω, 100Ω, 200Ω, 500Ω, 1kΩ, 2kΩ, 5kΩ, 10kΩ, 20kΩ, 50kΩ, 100kΩ, tổng 15 dải
Dải đo hiển thị: (a 1×10-18 ; E 1×1018)
- Cs, Cp: ±1.000000 aF -- 999.9999 EF
- Ls,Lp: ±1.000000 aH -- 999.9999 EH
- D: ±0.000001 -- 9.999999
- Q: ±0.01 -- 99999.99
- R, Rs, Rp, X, Z, Rdc: ±1.000000 aΩ -- 999.9999 EΩ
- G,B,Y: ±1. 000000 aS -- 999.9999 ES
- Vdc: ±1.000000 aV -- 999.9999 EV
- Idc: ±1.000000 aA -- 999.9999 EA
- θ r: ±1.000000 a rad -- 3.141593 rad
- θ d: ±0.0001 deg -- 180.0000 deg
- Δ%: ±0.0001% -- 999.9999%
- t: -99.99°C -- 1000.00°C



