Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điện áp xung đầu ra: 300V-3000V, bước điện áp 50V ± 5% giá trị cài đặt ± 15V
Lực xung (Tải trở kháng 1KΩ): ≤ tối đa 90 milli-Joules
Loại cuộn dây: 1 pha
Dải cảm kháng: ≥ 10μH
Màn hình
- Màn hình: 320x240 dots LCD
- Hiển thị dạng sóng: 240x200 dots
- Hiển thị thông tin: cài đặt thông số, Dạng sóng tiêu chuẩn và dạng sóng đo, kết quả đo và so sánh
Mẫu dạng sóng
- Tốc độ lấy mẫu: 40MSPS/25ns, 20MSPS/50ns, 10MSPS/100ns, 5MSPS/200ns, 2.5MSPS/400ns, 1.25MSPS/800ns, 625kSPS/1.6μs, 312kSPS/3.2μs
- Độ phân giải: chữ số
- Độ dài mẫu: Bytes
Trở kháng đầu vào: 10MΩ (bộ chia trở điện áp)
Tốc độ đo:
- 5.5 lần/s (tắt hiển thị dạng sóng, bật hiển thị PASS/FAIL)
- 3.3 lần/s (bật hiển thị dạng sóng, bật hiển thị PASS/FAIL)
Giao điện: bộ điều khiển (Start, Stop, Pass NG, Busy, EOC, etc.), RS232C, GPIB(optional)
Nhiệt độ và độ ẩm: 0°C−40°C, ≤90%RH
Yêu cầu nguồn:
- Dòng điện: 99V - 121V AC,198V - 242V AC
- Điện áp: 47.5Hz−63Hz
Công suất tiêu thụ: ≤ 40VA
Kích thước (W×H×D): 395mmx155mmx445mm
Trọng lượng: xấp xỉ 7.6 kg