Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Số kênh: 8
Điện áp chịu đựng
- Điện áp đầu ra:
AC 0.10kV — 5.00kV ±2%
DC 0.10kV — 6.00kV ±2%
- Dải kiểm tra dòng điện:
AC: 0mA — 10.00mA ±(2% giá trị đọc + 5 ký tự)
DC: 0uA — 5.00mA ±(2% giá trị đọc + 5 ký tự)
Chức năng xả nhanh: Xả sau khi đo (DCW)
Đo điện trở cách điện:
Điện áp đầu ra: 0.10kV — 1.00kV ±2%
Dải đo điện trở: 0.1MΩ — 10.0GΩ
Độ chính xác đo điện trở:
0.10MΩ — 999MΩ ±10%
1.00GΩ — 10.0GΩ ±20%
Chức năng xả: Xả sau khi đo
Phát hiện Arc
Dải đo: tương ứng dòng điện 1mA — 20mA
Thông số chung:
Thời gian tăng điện áp: 0.1s — 999.9s
Cài đặt thời gian đo điện áp (AC/DC): 0.2s — 999.9s
Thời gian giảm điện áp: 0.1s — 999.9s
Thời gian chờ (IR): 0.2s — 999.9s
Độ chính xác thời gian: ±(1%+0.1s)
Bộ nhớ: Lưu trữ 100 tệp giá trị đo và mỗi tệp có thể luwu trữ 20 bước đo
Giao diện:
Tiêu chuẩn: HANDLER, RS232, USB DRV, USB HOST