Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Số kênh: 8
Thử điện áp chịu đựng
Điện áp đầu ra:
- AC: 0.050 - 5.000kV, bước điện áp 0.001kV, tần số 50Hz/60Hz ±0.1%, dạng sóng hình sin
- DC: 0.050 - 6.000kV, bước điện áp 0.001kV
- Độ chính xác: ± (1% giá trị đặt + 0.1% toàn dải đo)
- Điều chỉnh định mức: (1% đầu ra + 0.1% toàn dải đo) điện áp định mức
Dải dòng điện:
- AC: Dòng điện ≤4.000kV: 0.001mA - 120.0mA, Điện áp >4.000kV:0.001mA – 100.0mA
- DC: 0.1uA - 20.00mA
- Độ chính xác: ± (1% giá trị + 0.5% toàn dải đo), AC Real: ± (1% giá trị đọc + 5% tổng giá trị dòng + 5 chữ số)
Công suất đầu ra: 500VA
ARC:
- AC: 1.0mA - 20.0mA, bước điện áp 0.1mA
- DC: 1.0mA - 10.0mA, bước điện áp 0.1mA
Đo điện trở cách điện
Điện áp đầu ra: 0.050 - 5.000kV, bước điện áp 0.001kV ; độ chính xác: ± (1% giá trị đặt + 0.1% toàn thang đo)
Dải đo trở kháng: 0.100MΩ- 99.99GΩ; Độ phân giải: 0.1MΩ
Độ chính xác đo:
≥500V:
1.000MΩ – 1.000GΩ, ± (3% giá trị đọc + 5 ký tự)
1.000GΩ – 10.00GΩ, ± (7% giá trị đọc + 5 ký tự)
10.00GΩ – 99.99GΩ, ± (10% giá trị đọc + 5 ký tự)
< 500V:
0.100MΩ – 1.000GΩ, ± (7% giá trị đọc + 5 ký tự)
1.000GΩ – 99.99GΩ, chỉ để tham khảo, không yêu cầu độ chính xác
Cài đặt thời gian
Thời gian tăng: OFF, 0.1s – 999.9s, bước 0.1s
Thời gian đo: 0.1s - 999.9s, bước 0.1s
Thời gian giảm: OFF, 0.1s – 999.9s, bước 0.1s
Thời gian chờ: OFF, 0.1s – 999.9s, bước 0.1s
Đo trở kháng giữa vòng dây
Điện áp xung đầu ra: 0.01kV – 6.000kV, bước điện áp 0.01kV , ± 5% giá trị đặt ± 15V
Dải đo cảm kháng: ≥10μH
Lực xung: lên tới 0.36 J
Mẫu sóng: Tỉ lệ lấy mẫu: 12bit, Tốc độ lấy mẫu: 200MHz, 8 mức điều chỉnh, Bộ nhớ: 12k Byte, Trung bình mẫu: 1 - 32
Đo trở kháng thấp /Đo trở kháng loại △ và Y
Tín hiệu đo: (mΩ)1A, 1Ω 0.5A, khác ≤3V
Dải đo: 0.01mΩ - 1.2MΩ
Dải đo trở kháng: 0.01mΩ - 120.00mΩ; 0.1mΩ - 1200.0mΩ; 0.001Ω - 12.000Ω 0.01Ω - 120.00kΩ 0.1kΩ - 1200.0kΩ
Độ chính xác: ± 0.5% giá trị đọc +0.04% toàn dải đo; ± 0.3% giá trị đọc +0.03% toàn giải đo; ± 0.2% giá trị đọc +0.03% toàn dải đo ± 0.1% giá trị đọc +0.03% toàn giải đo ± 0.2% + 0.03% toàn giải đo)
Đo cảm kháng
Thông số đo: Ls, Lp, Rs, Rp, Q
Độ chính xác: 0.5%
Tần số đo: 100Hz, 120Hz, 1kHz, 10kHz, 100kHz
Cấp tín hiệu đo: 1.0Vrms, độ chính xác 10%