Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
ỐNG KÍNH
Chiều dài: 150 Millimeters
Đường kính vật: 45mm(EDM:50mm)
Độ khuếch đại: 30X
Ảnh: Erect
Trường nhìn: 1°30
Độ phân giải: 2.8"
Khoảng đo nhỏ nhất: 1.3 meters
PHẠM VI ĐO
1 gương: 9900 ft, 3000 meters
Gương mini: 6.6 - 4,920 ft, 2 - 1,500 meters
Gương sào: 6.6 - 8,200 ft, 2 - 2,500 meters
Đo không gương: 5 - 820 ft, 1.5 - 250 meters
Đo xa không gương: 5-1200 meters
ĐỘ CHÍNH XÁC
Đo có gương: ±(3mm+2ppmxD*)m.s.e. fine, ±(10mm+2ppmxD*)m.s.e. coarse
Đo không gương: ±(10mm) m.s.e. fine(3-25m), ±(3mm+2ppm) m.s.e. fine(25m or more), ±(10mm+2ppm) m.s.e. coarse
Đo xa không gương: ±10mm+10ppm fine, ±20mm+10ppm coarse, ±100mm tracking
Số đọc nhỏ nhất: 0.2mm(0.001ft.) / 1mm(0.005ft) fine, 1mm(0.005ft) / 10mm(0.02ft.) coarse, 10mm(0.02ft.) tracking
Thời gian đo: 1mm:1.2 sec.(Initial 3.0 sec.)/0.2mm:3.0 sec (Initial 4.0 sec.) fine, 0.5 sec.(Initial 2.5 sec.) coarse, 0.3 sec.(Initial 2.5 sec.) tracking
ĐO GÓC
Phương pháp: tuyệt đối
Nhận dạng: 2 mặt phương ngang, 2 mặt phương thẳng đứng
Số đọc nhỏ nhất: 1"/5" arc sec, 0.2/1 mgon
Độ chính xác: 2" arc sec, 0.6 mgon
Đường kính: 71 Millimeters
BÙ ĐỘ NGHIÊNG
Kiểu bù: bù 2 trục
Phạm vi bù ± 3
Đơn vị bù: 1" arc sec, 0.1 mgon
TỔNG QUÁT
Độ nhạy vòng tròn: 10" /2mm
Độ nhạy mặt phẳng: 30" /2mm
Dọi tâm quang học: 3x độ phóng đại, trong phạm vi 0,5m. ảnh thuận, 5° trường nhìn
Dọi tâm laze: LD (Visible Laser) light source, 633nm bước sóng dài, 1mW Maximum output, Class 2 (IE Publication) / Class II (FDA/BHR 21 CFR 1040) class
Laze dẫn hướng: LD (Visible Laser) light source, 690nm wave length, 1mW Maximum output, Class 2 (IE Publication) / Class II (FDA/BHR 21 CFR 1040) class, provided point guide
Kích cỡ (HxWxL): 13.2 x 7.2 x 6.9 inches, 336 x 184 x 174 Millimeters
Trọng lượng máy và pin: 11.6 pounds, 5.1 kg
Trọng lượng vỏ: 7.5 pounds, 3.4 kg
Tiêu chuẩn chống nước và bụi bẩn: IP66
Nhiệt độ làm việc: -20° to +50° Celsius, -4° to +122° Fahrenheit
NGUỒN
Nguồn điện: Pin BT-52Q
Nguồn điện vào: DC7.2 Volts
Dung lượng: 2700 mAh
Thời gian hoạt động của pin: 3.0 giờ: cả đo góc và đo khoảng cách, chỉ đo góc:45 giờ.
NẠP PIN
ID BC-27
Nguồn điện vào: AC100-240 Volts
Tần số: 50/60 Hertz
Thời gian nạp pin: 2.5 giờ
Nhiệt dộ làm việc +10° to +40° Celsius, +50° to +104° Fahrenheit
KHÁC
Bluetooth có