Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.
Thể tích bên trong (L): 480
Kích thước bên trong (mm)
W: 800
H: 1000
D: 600
Kích thước bên ngoài (mm)
W: 1080
H: 1740
D: 730
Dải nhiệt độ (℃): Nhiệt độ môi trường +20~300℃
Biến động nhiệt độ
≤100℃: ±0.3℃
≤200℃: ±0.4℃
≤300℃: ±0.6℃
Độ lệch nhiệt độ
≤100℃: ±2.0℃
≤200℃: ±2.0℃
≤300℃: ±3.0℃
Thời gian tăng nhiệt độ (phút): (Nhiệt độ môi trường +20~300℃): ≤ 70/phút
Chế độ điều chỉnh nhiệt độ: Chế độ truyền nhiệt tuần hoàn cưỡng bức & hệ thống làm mát bên trong
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ: (5~36)℃
Độ ẩm: (30~85)%RH
Áp suất: (86~106) kPa
Nguồn điện (V)
Điện áp AC 380V±38V
Tần số 50Hz±0.5Hz
3 pha 4 dây & bảo vệ tiếp địa
Dòng điện tối đa (A): 9.8
Công suất (kW): 6.5
Trọng lượng (kg): 240
Photo for illustration.
Controller: Imported instrument
Running mode: Constant value/programming control
Display accuracy: Temperature 0.1℃
Temperature input: K-type thermocouple
Control mode: PID control
Communication mode (Optional): RS-232/RS-485