Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.
Thể tích bên trong (L): 72
Kích thước bên trong (mm)
W: 450
H: 400
D: 400
Kích thước bên ngoài (mm)
W: 700
H: 960
D: 540
Dải nhiệt độ (℃): Nhiệt độ môi trường +20~300℃
Biến động nhiệt độ
≤100℃: ±0.3℃
≤200℃: ±0.3℃
≤300℃: ±0.4℃
Độ lệch nhiệt độ
≤100℃: ±1.5℃
≤200℃: ±2.0℃
≤300℃: ±3.0℃
Thời gian tăng nhiệt độ (phút): (Nhiệt độ môi trường +20~300℃): ≤ 60/phút
Chế độ điều chỉnh nhiệt độ: Chế độ truyền nhiệt tuần hoàn cưỡng bức & hệ thống làm mát bên trong
Môi trường hoạt động
Nhiệt độ: (5~36)℃
Độ ẩm: (30~85)%RH
Áp suất: (86~106) kPa
Nguồn điện (V)
Điện áp AC 380V±38V
Tần số 50Hz±0.5Hz
3 pha 4 dây & bảo vệ tiếp địa
Dòng điện tối đa (A): 4.1
Công suất (kW): 2.7
Trọng lượng (kg): 95
Photo for illustration.
Controller: Imported instrument
Running mode: Constant value/programming control
Display accuracy: Temperature 0.1℃
Temperature input: K-type thermocouple
Control mode: PID control
Communication mode (Optional): RS-232/RS-485