Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

|
Differential Probe Specifications |
|||
|
FUNCTION |
ADF25 |
ADF25A |
ADF25C |
|
Bandwidth |
DC -25 MHz (-3dB) |
DC -25 MHz (-3dB) |
DC -70 MHz (-3dB) |
|
Accuracy |
± 2% |
± 2% |
± 2% |
|
Risetime |
14nS |
14nS |
14nS |
|
CMRR (Typical) 50Hz |
|
|
|
|
Input Impedance |
4M/10pf each |
4M/10pf each |
10M/10pf each |
|
Input Voltage |
±140V DC Inc.Pk AC@ |
±170V DC Inc.Pk AC@ |
±700V DC Inc.Pk AC@ |
|
Maximum Differential |
± 1,400VDC Inc. Pk AC |
± 1,400VDC Inc. Pk AC |
± 7,000VDC Inc. Pk AC |
|
Output Voltage |
± 7V minimum 2KΩ load |
± 7V minimum 2KΩ load |
± 7V minimum 50KΩ load |
|
Offset (typical) |
<± 5mV -10° C to + 40° C |
||
|
Common Mode |
± 1,400V DC Inc. Pk AC |
± 1,400V DC Inc. Pk AC |
± 7,000V DC Inc. Pk AC |
|
Noise (typical) |
0.7mV RMS |
0.7mV RMS |
0.9mV RMS |
|
Output
Source |
1Ω @ 1kHz. 8Ω @1 MHz |
1Ω @ 1kHz. 8Ω @1 MHz |
50Ω |
|
Operating Temperature |
-10° C to + 40° C (14°F to 104°F) |
||
|
Power Requirements |
4 AA cell or 6V main adapters: DC/600mA or DC/800mA |
||
|
Power Supply |
Not included |
||
|
Input Leads |
45 cm double insulated |
45 cm double insulated |
60 cm double insulated |
|
IEC1010 |
CAT III |
CAT III |
CAT II |




