Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải đo điện trở/điện trở suất:
Từ 10³ đến 10¹³ ohm (có thể mở rộng xuống đến 10 ohm khi sử dụng đầu dò vòng đồng tâm ).
Vận hành bằng pin:
Sử dụng hai (2) pin 9 Volt (loại NEDA 1604 Alkaline hoặc tương đương), cung cấp khoảng 6 giờ sử dụng liên tục cho hoạt động di động.
Giới hạn dòng điện kiểm tra:
Giới hạn ở mức dưới 13 mA khi ở dải 10 V, và dưới 1.7 mA khi ở dải 100 V.
Độ chính xác phép đo (theo giá trị đọc được):
Ở 25 °C ±10 °C, độ ẩm tương đối từ 20% đến 70%:
Trong dải từ 10³ đến 10¹¹ ohm: ±5%.
Trong dải từ 10¹² đến 10¹³ ohm: ±10%.
Vận hành bằng nguồn AC:
Có thể sử dụng bằng bộ đổi nguồn AC (AC battery eliminator). Đầu ra của bộ đổi nguồn sử dụng jack DC cái 2.1 mm.
Kích thước thiết bị:
Cao 180 mm × Rộng 100 mm × Dày 44 mm (tương đương 7" × 4" × 1.75").
Khối lượng thiết bị:
Khoảng 0.5 kg (1 lb), đã bao gồm pin.
Dải nhiệt độ môi trường hoạt động: Từ 15 °C đến 35 °C.
Độ ẩm tương đối hoạt động: Từ 5% đến 80%, không ngưng tụ.
Điện áp kiểm tra tại đầu dò điện cực: Người dùng có thể chọn giữa 10 V hoặc 100 V, độ chính xác ±2%.
Màn hình hiển thị LCD:
Hiển thị 3 chữ số chính và 2 chữ số mũ, theo dạng ký hiệu khoa học.
Cảnh báo pin yếu: Có thông báo trên màn hình LCD khi pin yếu.
Báo dải điện áp kiểm tra: Có thể chọn dải điện áp: 10 V hoặc 100 V.
Chức năng tự động tắt nguồn: Nếu thiết bị không hoạt động trong hơn 10 phút, sẽ tự động tắt.
Kích thước đầu dò đo:
Chiều dài: 6.4 in (163 mm) × Đường kính: 0.75 in (19 mm).
Khoảng cách giữa các tiếp điểm đầu dò: 0.25 in (6.4 mm).