For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Bộ khuếch đại điện tích Trig-Tek Inc. 203M

Model203M
P/N408316-001
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Đầu vào

Đầu nối: BNC

Độ nhạy (Charge Sensitivity): 1 đến 110 mV hoặc pC/g (hai dải chọn được “1-11” và “10-110”, có thể điều chỉnh liên tục)

Đáp tuyến tần số: ±3% từ 5 Hz đến 30,000 Hz (tham chiếu tại 100 Hz)

Khả năng phục hồi quá tải (Overload Recovery): xung đầu vào ≤ 10,000 pC, dạng nửa sin 1 ms — không ảnh hưởng tới ngõ ra (chỉ clipping)

Ổn định biên độ so với điện dung đầu vào: < 0.1% thay đổi mỗi 1000 pF

Ổn định biên độ theo nhiệt độ: < 3% thay đổi khi nhiệt độ từ 30° đến 130° F

Trở kháng shunt đầu vào: hoạt động tốt với trở kháng ≥ 100 kΩ

Lọc (Filtering): cuộn-off 12 dB/oktav, tần số cắt 3 kHz, 10 kHz hoặc 30 kHz (tùy chọn khác khi đặt hàng)

Ngõ ra gia tốc (NOR và AUX)

Điện áp tối đa: 10 Vrms

Độ nhạy: 10 mV/g hoặc 100 mV/g

Trở kháng ra: < 50 Ω (max 10 mA)

Tuyến tính biên độ: ±1% so với đường thẳng tốt nhất giữa input ↔ output

Độ chính xác biên độ: ±2% giá trị đo ±1% full-scale (khi dùng kèm low-pass filter)

Nhiễu: 0.05 pC (với 1.0 pC/g nhạy cảm); tăng thêm 0.007 g / 1000 pF nếu có thêm điện dung đầu vào

Méo hài: < 1%

Offset DC: < 5 mV

Ngõ ra vận tốc (Velocity Output)

Điện áp tối đa: 10 Vrms

Độ nhạy: 10 mV/ips

Trở kháng: < 50 Ω (max 10 mA)

Đáp tuyến tần số: ±3% từ 5 Hz đến 30,000 Hz với độ giảm –6 dB/oktav + filter đầu vào

Dải động (Dynamic Range): 46 dB dưới full-scale

Offset DC: < 5 mV

Ngõ ra dịch chuyển (Displacement Output)

Biên độ: 0 – 10 Vrms

Trở kháng: < 50 Ω (max 20 mA)

Độ nhạy: 10 mV/mil DA

Độ chính xác biên độ: ±5% giá trị đo ±0.5% full-scale

Đáp tuyến tần số: ±3% từ 10 Hz đến 10,000 Hz (–12 dB/oktav), hoặc ±5% từ 5 Hz đến 3000 Hz (–12 dB/oktav) khi dùng filter đầu vào

Dải động: 36 dB dưới full-scale

Offset DC: < 5 mV (với tín hiệu nhiễu cần trung bình hoá)

Ngõ ra DC (dành cho meter)

Dải: 10 VDC full-scale

Trở kháng: < 50 Ω (max 10 mA)

Độ nhạy: 10 V cho full-scale được chọn

Tuyến tính: 1% full-scale

Độ chính xác biên độ: 2% giá trị đo ±1% full-scale

Dải động (accel): 60 dB dưới full-scale

Nguồn / Giao diện

Nguồn: 115 hoặc 230 V AC, ±10%, 50 – 400 Hz, công suất ≈ 3 W

Các công tắc / điều khiển

Công tắc Filter: chọn “Lo”, “Med”, “Hi” để thay đổi tần số cắt low-pass (3 kHz, 10 kHz, 30 kHz)

Công tắc Cal-Oper: nối đầu vào amplifier với tín hiệu calibrator nội bộ hoặc jack “Accel input”

Công tắc mV/g Output: chọn 10 hoặc 100 mV/g

Công tắc pC/g – mV/g: chọn input “pC/g” (cho accelerometer chuẩn) hoặc “mV/g” (accelerometer có electronics tích hợp)

Công tắc Sensitivity: chọn dải “1-11” hoặc “10-110” mV/g hay pC/g

Núm Sensitivity Dial: điều chỉnh độ nhạy (charge sensitivity) liên tục từ 1 → 11 trong mỗi dải

Công tắc Units (đơn vị): chọn đơn vị hiển thị cho meter (g's, ips, hoặc MILS)

Công tắc Full Scale (FS): chọn 10, 100 hoặc 1000 đơn vị full-scale cho meter

Công tắc RMS-Peak: khống chế hiển thị DVM ở front-panel theo Peak hoặc RMS khi input vào

Công tắc Alarm Set: đặt hoặc reset ngưỡng alarm

Công tắc SE-DIFF: chọn cấu hình input Single-ended (SE) hoặc Differential (DIFF)

Công tắc Read-Hold: “Read” giữ giá trị Pk-Hold hiển thị; “Erase” reset giá trị Hold

Đèn báo (Indicators)

Cal Light: sáng khi ở chế độ “Cal”

Alarm Light: sáng khi ngưỡng alarm bị vượt

Cơ khí (Mechanical)

Kích thước: 7" H × 2.7" W × 13" D (17.8 cm × 6.9 cm × 33 cm)

Có thể lắp đến 6 module 203M cạnh nhau trong tủ rack chuẩn 19"

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi