Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đầu vào
Đầu nối: BNC
Độ nhạy (Charge Sensitivity): 1 đến 110 mV hoặc pC/g (hai dải chọn được “1-11” và “10-110”, có thể điều chỉnh liên tục)
Đáp tuyến tần số: ±3% từ 5 Hz đến 30,000 Hz (tham chiếu tại 100 Hz)
Khả năng phục hồi quá tải (Overload Recovery): xung đầu vào ≤ 10,000 pC, dạng nửa sin 1 ms — không ảnh hưởng tới ngõ ra (chỉ clipping)
Ổn định biên độ so với điện dung đầu vào: < 0.1% thay đổi mỗi 1000 pF
Ổn định biên độ theo nhiệt độ: < 3% thay đổi khi nhiệt độ từ 30° đến 130° F
Trở kháng shunt đầu vào: hoạt động tốt với trở kháng ≥ 100 kΩ
Lọc (Filtering): cuộn-off 12 dB/oktav, tần số cắt 3 kHz, 10 kHz hoặc 30 kHz (tùy chọn khác khi đặt hàng)
Ngõ ra gia tốc (NOR và AUX)
Điện áp tối đa: 10 Vrms
Độ nhạy: 10 mV/g hoặc 100 mV/g
Trở kháng ra: < 50 Ω (max 10 mA)
Tuyến tính biên độ: ±1% so với đường thẳng tốt nhất giữa input ↔ output
Độ chính xác biên độ: ±2% giá trị đo ±1% full-scale (khi dùng kèm low-pass filter)
Nhiễu: 0.05 pC (với 1.0 pC/g nhạy cảm); tăng thêm 0.007 g / 1000 pF nếu có thêm điện dung đầu vào
Méo hài: < 1%
Offset DC: < 5 mV
Ngõ ra vận tốc (Velocity Output)
Điện áp tối đa: 10 Vrms
Độ nhạy: 10 mV/ips
Trở kháng: < 50 Ω (max 10 mA)
Đáp tuyến tần số: ±3% từ 5 Hz đến 30,000 Hz với độ giảm –6 dB/oktav + filter đầu vào
Dải động (Dynamic Range): 46 dB dưới full-scale
Offset DC: < 5 mV
Ngõ ra dịch chuyển (Displacement Output)
Biên độ: 0 – 10 Vrms
Trở kháng: < 50 Ω (max 20 mA)
Độ nhạy: 10 mV/mil DA
Độ chính xác biên độ: ±5% giá trị đo ±0.5% full-scale
Đáp tuyến tần số: ±3% từ 10 Hz đến 10,000 Hz (–12 dB/oktav), hoặc ±5% từ 5 Hz đến 3000 Hz (–12 dB/oktav) khi dùng filter đầu vào
Dải động: 36 dB dưới full-scale
Offset DC: < 5 mV (với tín hiệu nhiễu cần trung bình hoá)
Ngõ ra DC (dành cho meter)
Dải: 10 VDC full-scale
Trở kháng: < 50 Ω (max 10 mA)
Độ nhạy: 10 V cho full-scale được chọn
Tuyến tính: 1% full-scale
Độ chính xác biên độ: 2% giá trị đo ±1% full-scale
Dải động (accel): 60 dB dưới full-scale
Nguồn / Giao diện
Nguồn: 115 hoặc 230 V AC, ±10%, 50 – 400 Hz, công suất ≈ 3 W
Các công tắc / điều khiển
Công tắc Filter: chọn “Lo”, “Med”, “Hi” để thay đổi tần số cắt low-pass (3 kHz, 10 kHz, 30 kHz)
Công tắc Cal-Oper: nối đầu vào amplifier với tín hiệu calibrator nội bộ hoặc jack “Accel input”
Công tắc mV/g Output: chọn 10 hoặc 100 mV/g
Công tắc pC/g – mV/g: chọn input “pC/g” (cho accelerometer chuẩn) hoặc “mV/g” (accelerometer có electronics tích hợp)
Công tắc Sensitivity: chọn dải “1-11” hoặc “10-110” mV/g hay pC/g
Núm Sensitivity Dial: điều chỉnh độ nhạy (charge sensitivity) liên tục từ 1 → 11 trong mỗi dải
Công tắc Units (đơn vị): chọn đơn vị hiển thị cho meter (g's, ips, hoặc MILS)
Công tắc Full Scale (FS): chọn 10, 100 hoặc 1000 đơn vị full-scale cho meter
Công tắc RMS-Peak: khống chế hiển thị DVM ở front-panel theo Peak hoặc RMS khi input vào
Công tắc Alarm Set: đặt hoặc reset ngưỡng alarm
Công tắc SE-DIFF: chọn cấu hình input Single-ended (SE) hoặc Differential (DIFF)
Công tắc Read-Hold: “Read” giữ giá trị Pk-Hold hiển thị; “Erase” reset giá trị Hold
Đèn báo (Indicators)
Cal Light: sáng khi ở chế độ “Cal”
Alarm Light: sáng khi ngưỡng alarm bị vượt
Cơ khí (Mechanical)
Kích thước: 7" H × 2.7" W × 13" D (17.8 cm × 6.9 cm × 33 cm)
Có thể lắp đến 6 module 203M cạnh nhau trong tủ rack chuẩn 19"