For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy khoan Trotec PHDS 10-230V (50 - 3000 min-1 ; 800 - 48000 min-1)

ModelPHDS 10-230V
P/N4.415.000.010
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Thông số kỹ thuật:

Tốc độ không tải 1. Mức tốc độ: 50 - 3.000 phút-1

Tần số tác động kết hợp 1. Mức tốc độ: 800 - 48.000 phút-1

Mô-men xoắn tối đa (chữ số thập phân) [Nm]: 7.5

Giá đỡ dụng cụ: Mâm cặp tháo nhanh

Tối đa. phạm vi kẹp [mm]: 13

Đường kính khoan tối đa:

Gỗ [mm]: 30

Kim loại [mm]: 10

Khối xây/gạch [mm]: 13

Giá trị điện:

Kết nối nguồn điện: 230 V. 50 Hz

Công suất đầu vào [W]: 650

Giắc kết nối: CEE 7/17

Chiều dài cáp [m]: 3

Lớp bảo vệ: II

Giá trị âm thanh theo EN 62841:

Mức áp suất âm thanh [dB(A)]: 95

Mức công suất âm thanh [dB(A)]: 106

Độ không đảm bảo K [dB]: 5

Thông tin về độ rung theo EN 62841:

Giá trị rung động (ah) Khoan tác động vào gạch có tay cầm chính [m/s²]: 21.795

Độ không đảm bảo (K) Khoan tác động vào gạch có tay cầm chính [m/s²]: 1.5

Giá trị rung động phát ra (ah) Khoan tác động vào công trình gạch có tay cầm bổ sung [m/s²]: 12.605

Độ không đảm bảo (K) Khoan tác động vào gạch có tay cầm bổ sung [m/s²]: 1.5

Giá trị rung động (ah) Khoan kim loại có tay cầm chính [m/s²]: 4.041

Độ không đảm bảo (K) Khoan kim loại bằng tay cầm chính [m/s²]: 1.5

Giá trị rung động phát ra (ah) Khoan kim loại có tay cầm bổ sung [m/s²]: 2.713

Độ không đảm bảo (K) Khoan kim loại có tay cầm bổ sung [m/s²]: 1.5

Kích thước:

Chiều dài (không bao gồm bao bì) [mm]: 200

Chiều rộng (không bao gồm bao bì) [mm]: 60

Chiều cao (không bao gồm bao bì) [mm]: 300

Trọng lượng:

(không bao gồm bao bì) [kg]: 2

Manual


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi