For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Thiết bị kiểm tra điện áp chịu đựng AC TSURUGA 8528A (5 kV)

Model8528A
P/N8528A-P220
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Thông số kiểm tra

Điện áp đầu ra: AC 0 đến 2.5 kV / 0 đến 5 kV, 2 dải

Công suất đầu ra: 500 VA (5 kV, 100 mA)

Lưu ý: Dòng đầu ra 50 mA trong 30 phút

Dạng sóng: Dạng sóng nguồn điện thương mại

Tỷ lệ dao động điện áp: < 15% (không tải → tải tối đa)

Phương pháp đầu ra điện áp: Công tắc vào điểm không (zero cross input switch)

Cài đặt điện áp đầu ra: Điều chỉnh thủ công bằng nút trượt điện áp

Đo điện áp

Phương pháp chỉnh lưu: Hiển thị giá trị hiệu dụng trung bình

Chỉ thị analog: Thang đo AC 0 – 5 kV

Độ chính xác: ±5% (JIS C 1102)

Hiển thị số (Digital):

Dải hiển thị: AC 0.00 – 6.00 kV (LED xanh)

Điện áp đầu ra được hiển thị trong quá trình kiểm tra, giá trị đánh giá được giữ sau khi kết thúc

Độ chính xác: ±1.5% FS (tại FS 2.5 kV hoặc 5 kV)

Đo dòng điện

Phương pháp chỉnh lưu: Hiển thị giá trị hiệu dụng trung bình

Dải đo: 0.01 – 110.0 mA

Hiển thị: Màn hình số 3.5 digit (1999), LED xanh

Dòng rò được hiển thị trong quá trình kiểm tra, giá trị đánh giá được giữ sau khi kết thúc

Độ phân giải:

AC: 0.01 mA (0.1 – 9.9 mA), 0.1 mA (10.0 – 110.0 mA)

DC: 0.01 mA (0.1 – 11.0 mA)

Độ chính xác đo: Ngưỡng trên ± (5% + 20 μA)

Thang đo:

AC: 0.01 – 199.9 mA (2 dải)

DC: 0.01 – 19.99 mA

Hiển thị LED xanh

Đánh giá kết quả kiểm tra

Phương pháp đánh giá:

Ngưỡng trên: so sánh analog

Ngưỡng trên/dưới: so sánh digital

Dải cài đặt:

Ngưỡng trên: AC 0.1 – 110.0 mA

Ngưỡng dưới: AC 0.0 – 109.0 mA

Có chức năng bật/tắt ngưỡng dưới

Độ phân giải: 0.1 mA

Điều kiện đánh giá:

Ngưỡng trên > giá trị hiển thị > ngưỡng dưới → GOOD

Giá trị ≥ ngưỡng trên → HIGH NG

Giá trị ≤ ngưỡng dưới → LOW NG

Thời gian kiểm tra

Dải cài đặt: 0.5 – 999 s (có chức năng tắt timer)

Độ phân giải:

0.1 s (0.5 – 99.9 s)

1 s (> 100 s)

Hiển thị thời gian:

Timer ON: hiển thị thời gian còn lại

Timer OFF: hiển thị thời gian đã trôi qua

Độ chính xác:

±20 ms (0.5 – 99.9 s)

±200 ms (> 100 s)

Đầu ra dữ liệu

Monitor điện áp: DC 0 – 5 V (tương ứng AC 0 – 5 kV)

Độ chính xác: ±1.5% FS

RS-232C Output: Xuất điều kiện và kết quả kiểm tra

Cổng: D-sub 9P

Truyền dữ liệu: đồng bộ full duplex

Tốc độ: 9600 bps

Độ dài dữ liệu: 8 bit

Parity: Không

Thông số chung

Nguồn điện: AC 100 V, 50/60 Hz , 220 V

Sai số điện áp nguồn: AC 90 – 110 V

Công suất tiêu thụ:

Tải định mức: khoảng 650 VA

Không tải (chế độ chờ): khoảng 16 VA

Nhiệt độ hoạt động: 0 – 40 °C

Độ ẩm hoạt động: 20 – <80% RH (không ngưng tụ)

Nhiệt độ lưu trữ: -20 – 70 °C (<90% RH, không ngưng tụ)

Chịu điện áp: Giữa nguồn và vỏ: AC 1000 V trong 1 phút

Kích thước: 320 (W) × 165 (H) × 365 (D) mm

Khối lượng: khoảng 17 kg (tăng thêm ~5.5 kg với model nguồn optional)

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi