Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

AC (A):
+ 400A/1000A ±(1.5%+5)
+ 400A/1000A ≥800A ±(3%+5)
AC (V): 4V/40V/400V/600V ±(1.2%+5)
DC (V): 400mV/4V/40V/400V/600V ±(0.8%+1)
Điện trở (Ω): 400Ω/4kΩ/40kΩ/400kΩ/4MΩ/40MΩ ±(1%+2)
Tần số (Hz): 10Hz~10MHz ±(0.1%+3)
Nhiệt độ (°C):
+ -40°C~0°C, 3%+4
+ 0°C~400°C, 1%+3
+ 400°C~1000°C ±2%+10
Hiển thị đếm: 3999
Tự động chọn dải: Có
Độ mở ngàm: 40mm
Kiểm tra Diode: Có
Tự động tắt: Có
Buzzer báo tính liên tục: Có
Chỉ báo pin yếu: Có
Giữ dữ liệu: Có
Chế độ tương tự: Có
Đèn nền LCD: Có
Đèn nháy: Có
Hiển thị đầy đủ biểu tượng: Có
Tổng trở vào (DCV): ≥10MΩ
Nguồn điện: Pin 9V (6F22)
Kích cỡ màn hình LCD: 56.4mm × 37mm
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 522g
Kích thước máy: 106.4mm × 52mm × 257mm
Phụ kiện đi kèm: Pin, dây đo, kẹp cá sấu, đầu dò nhiệt độ tiếp xúc điểm




