Thiết bị đo nội trở pin UNI-T UT3562+ (3 mΩ~3 kΩ)
Phương pháp đo: Phương pháp 4 cực AC
Tần số dòng đo: 1 kHz ±0.2 Hz
Điện áp đầu vào tối đa: DC ±100 V
Điện áp nối đất định mức tối đa: DC ±100 V
Kênh đo: 1 kênh
Đo điện trở
Dải đo điện trở (Hiển thị tối đa, Độ phân giải, Dòng đo)
3 mΩ: 3.3000 mΩ, 0.1 μΩ, 100 mA
30 mΩ: 33.000 mΩ, 1 μΩ, 100 mA
300 mΩ: 330.00 mΩ, 10 μΩ, 10 mA
3 Ω: 3.3000 Ω, 100 μΩ, 1 mA
30 Ω: 33.000 Ω, 1 mΩ, 100 μA
300 Ω: 330.00 Ω, 10 mΩ, 10 μA
3 kΩ: 3.3000 kΩ, 100 mΩ, 10 μA
Độ chính xác đo điện trở
Slow: ±0.5% rdg ±10 dgt (dải 3 mΩ), ±0.5% rdg ±5 dgt (từ 30 mΩ trở lên)
Normal: ±0.5% rdg ±15 dgt (dải 3 mΩ), ±0.5% rdg ±7 dgt (từ 30 mΩ trở lên)
Fast: ±0.5% rdg ±20 dgt (dải 3 mΩ), ±0.5% rdg ±7 dgt (từ 30 mΩ trở lên)
EXFAST: ±0.5% rdg ±40 dgt (dải 3 mΩ), ±0.5% rdg ±8 dgt (từ 30 mΩ trở lên)
Đo điện áp
Dải đo điện áp (Hiển thị tối đa, Độ phân giải)
6 V: 6.06000 V, 10 μV
10 V: —
60 V: 60.6000 V, 100 μV
100 V: 101.000 V, 1 mV
400 V: —
1000 V: —
1500 V: —
Độ chính xác đo điện áp
Slow: ±0.01% rdg ±3 dgt
Normal: ±0.01% rdg ±5 dgt
Fast: ±0.05% rdg ±5 dgt
EXFAST: ±0.1% rdg ±6 dgt
Thông số chung
Màn hình: LCD 4.3 inch
Ngôn ngữ: Tiếng Anh / Tiếng Trung giản thể
Giao diện truyền thông: RS232, RS485, USB, LAN, Handler, USB Host
Giao thức truyền thông: SCPI, Modbus-RTU
Nhiệt độ/độ ẩm làm việc định mức: 18 ~ 28°C / 30 ~ 65% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ/độ ẩm hoạt động: 0 ~ 40°C / 20 ~ 70% RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ/độ ẩm lưu trữ: -20 ~ 70°C / ≤ 90% RH (không ngưng tụ)
Nguồn điện
Điện áp: 100 – 120 VAC / 200 – 240 VAC
Tần số: 50/60 Hz ±5%
Công suất biểu kiến: 25 VA
Cầu chì: T1A/250VAC (loại chậm, bên trong)
Kích thước & Khối lượng
Kích thước (R × C × S): 215 × 88 × 350 mm
Khối lượng: 2.4 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

