Máy phát tín hiệu UNI-T UTS3036A (9kHz-3.6 GHz)
Dải tần số: 9 kHz – 3.6 GHz
Độ phân giải tần số: 1 Hz
Dải băng quét: 0 Hz, 100 Hz – 3.6 GHz
Độ chính xác quét: Quét Swept: ±[0.25%×span + span/(số điểm quét -1)]; FFT: ±[0.10%×span + span/(số điểm quét -1)]
Thời gian quét: Span = 0 Hz: 1 μs – 4000 s; Span ≠ 0 Hz: 1 ms – 4000 s
Chế độ Marker: Normal, Delta △, Fixed
Chức năng Marker: Marker Noise, Band Power, Band Density, N dB, Counter
RBW (-3 dB): 1 Hz – 10 MHz (bước 1-3-10)
Băng thông video (VBW): 1 Hz – 10 MHz (bước 1-3-10)
Độ chọn lọc (–60 dB/–3 dB): <4.8:1 (Nominal) -60 dB:-3 dB
Mức tham chiếu: -100 dBm đến +30 dBm, bước 1 dB
Bộ khuếch đại đầu vào: +20 dBm (Nominal)
Dải suy hao đầu vào: 0 đến 51 dB, bước 1 dB
Bộ dò vết: Sample, Peak, Negative, Normal, Average
Kiểu vết: Clear/Write, Average, Max Hold, Min Hold
Đơn vị thang đo: dBm, dBmV, dBμV, V, W
Số điểm quét (trace): 40001
Nguồn dò tần số: 100 kHz – 3.6 GHz
Phân tích mạng vector: S11, S21, DTF
Đo nâng cao: Power Suite Measurement, Nonlinear Measurement, Spectrum Monitoring
Phân tích điều chế: AM Measurement, FM Measurement, PM Measurement
Phân tích tín hiệu vector:
ASK: 2ASK, 4ASK, 8ASK, 16ASK
FSK: 2FSK, 4FSK, 8FSK, 16FSK
MSK: type1, type2
PSK: BPSK, QPSK, OQPSK, 8PSK, BPSK, QPSK, 8BPSK; DQPSK, D8PSK, π/4-DQPSK, π/8-D8PSK, OQPSK
QAM: 16, 32, 64, 128, 256
Băng thông phân tích thời gian thực: Tối đa 10 MHz; lên tới 40 MHz(optional)
Giao diện: RF input, TG Output, 10 MHz reference IN, 10 MHz reference OUT, External trigger input, HDMI, USB-Host, USB-Device, LAN, 3.5 mm
Thông số chung:
Nguồn: 100 – 240 V AC (±10%), 50 Hz/60 Hz; 100 – 120 V AC (±10%), 400 Hz
Màn hình: 10.1" TFT LCD cảm ứng (1280×800)
Kích thước sản phẩm (W×H×D): 378 mm × 218 mm × 120 mm
Trọng lượng tịnh: 4.96 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

